Pico Hanoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH PICO Hà Nội
28
进口笔数
18
出口笔数
$155.0K
进口金额
$439.0K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2025-07-07
最近出口
18
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101531800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQG18YC |
| 成立日期 | 2008-10-20 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà ICON4, số 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PICO HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | PICO HANOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà ICON4, số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842437711389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10.623亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 940531 | LED圣诞灯串 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $153.3K |
| 美国 | 1 | $940 |
| 意大利 | 1 | $786 |
| 日本 | 1 | $33 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 19 | $429.2K |
| 越南 | 5 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Mingren Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.3K | 静止变流器、LED圣诞灯串 |
| Ganzhou Hengjing Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
| Zigong Chuangying Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.8K | 玩具模型、750W以下直流电机 |
| Zigong City Dragon Culture & Arts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.1K | 其他游戏设备、其他娱乐用品 |
| HAINAN MINGREN PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $14.8K | 静止变流器、LED照明装置 |
| You Fine Art Sculpture Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 加工大理石制品、贱金属装饰品 |
| Pafull Industrial (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 硫化橡胶地板、低吸水率瓷砖 |
| Renqiu Tianhang Doors & Windows Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.4K | 铝制结构体 |
| Guangzhou House Empire Construction & Furnishing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 铝制结构体、机床零件 |
| Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $802 | 静止变流器、20W以下固定电阻器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALANTIC SPORTS SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $394.5K | 其他木家具、金属框架软垫椅 |
| MFBBCC RETAIL MALL SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $22.8K | 编结帽类、家具配件 |
| WAWASAN BINTANG MAJU SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $11.8K | 其他食品制剂、其他吊带制品 |
| Alantic Sports Sdn. Bhd. | 越南 | 5 | $9.8K | 贱金属帽架、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他纺织铺地制品 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-02-13 | LED照明装置 | HAINAN MINGREN PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-13 | LED照明装置 | HAINAN MINGREN PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-02-13 | 静止变流器 | HAINAN MINGREN PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $56 |
| 2026-02-13 | LED照明装置 | HAINAN MINGREN PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-06 | 其他纺织铺地制品 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-02-06 | 其他纺织铺地制品 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-01-29 | 塑料装饰品 | ZIGONG CITY DRAGON CULTURE & ARTS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-29 | 塑料装饰品 | ZIGONG CHUANGYING INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-29 | 塑料装饰品 | ZIGONG CITY DRAGON CULTURE & ARTS CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 木制厨房家具 | WAWASAN BINTANG MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $670 |
| 2025-07-07 | 木制厨房家具 | WAWASAN BINTANG MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $703 |
| 2025-07-07 | 木制厨房家具 | WAWASAN BINTANG MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2025-07-07 | 木制厨房家具 | WAWASAN BINTANG MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $398 |
| 2025-07-07 | 金属框架软垫椅 | WAWASAN BINTANG MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2025-07-07 | 木制厨房家具 | WAWASAN BINTANG MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $812 |
| 2025-07-07 | 金属框架软垫椅 | WAWASAN BINTANG MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2025-07-07 | 藤柳家具 | WAWASAN BINTANG MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2025-06-12 | 其他木家具 | WAWASAN BINTANG MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-12 | 木制厨房家具 | WAWASAN BINTANG MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $0 |