TV Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP TV
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110344356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YPD7UG |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | Số 22, ngõ Đình 2, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TV |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0981609386 |
| 邮箱 | thuanvinhiec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 36 | $1.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 12 | $476.5K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| TAU Corporation | 日本 | 12 | $331.0K | 千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| TAU CORP | 日本 | 5 | $196.4K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $127.8K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| TAU Corporation | 加拿大 | 2 | $90.8K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $42.4K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $8.5K |
| 2026-04-27 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $8.5K |
| 2026-04-27 | 电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-27 | 电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-27 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-27 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-27 | 电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |