TV Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP TV

36
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $259.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $121.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $117.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $126.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $116.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $87.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $259.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $121.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $117.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $126.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $116.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $87.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $259.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110344356
企查查编码QVN0YPD7UG
成立日期2023-05-08
联系地址Số 22, ngõ Đình 2, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TV
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0981609386
邮箱thuanvinhiec@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车
842720非电动叉车

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本36$1.26M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arai Logistics Co., Ltd.日本12$476.5K360度挖掘机、非电动叉车
TAU Corporation日本12$331.0K千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆
TAU CORP日本5$196.4K电动叉车、非电动叉车
Yk Shoji Co., Ltd.日本4$127.8K360度挖掘机、前端装载机
TAU Corporation加拿大2$90.8K电动叉车、非电动叉车
Arai Logistics Co., Ltd.加拿大1$42.4K360度挖掘机、非电动叉车

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非电动叉车Arai Logistics Co., Ltd.日本$8.5K
2026-04-27非电动叉车Arai Logistics Co., Ltd.日本$8.5K
2026-04-27电动叉车Arai Logistics Co., Ltd.日本$2.3K
2026-04-27电动叉车Arai Logistics Co., Ltd.日本$4.6K
2026-04-27非电动叉车Arai Logistics Co., Ltd.日本$6.4K
2026-04-27电动叉车Arai Logistics Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-27非电动叉车Arai Logistics Co., Ltd.日本$9.0K
2026-04-27非电动叉车Arai Logistics Co., Ltd.日本$6.2K
2026-04-27非电动叉车Arai Logistics Co., Ltd.日本$6.4K
2026-04-27电动叉车Arai Logistics Co., Ltd.日本$4.6K

相关企业 · 同类产品

TV Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →