Dai An Auto Spare Parts & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 车辆保险杠及零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Phụ Tùng ôtô Đại An
77
进口笔数
0
出口笔数
$415.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105979054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1748BG2 |
| 成立日期 | 2012-08-27 |
| 联系地址 | Số 11-15, ngách 331/4 ngõ 331 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ PHỤ TÙNG ÔTÔ ĐẠI AN |
| 企业英文名称 | DAI AN AUTO SPARE PARTS AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11-15, ngách 331/4 ngõ 331 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02435766104 |
| 邮箱 | Phutungotodaian@gmail.com |
| 传真 | 02435766104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 33 | $151.2K |
| 日本 | 18 | $107.4K |
| 印度 | 12 | $63.1K |
| 新加坡 | 16 | $60.8K |
| 中国 | 11 | $26.7K |
| 墨西哥 | 4 | $2.3K |
| 意大利 | 1 | $1.0K |
| 罗马尼亚 | 1 | $857 |
| 马来西亚 | 3 | $621 |
| 捷克 | 2 | $610 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sin Guan Hin Auto Parts Co. | 新加坡 | 34 | $181.7K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| Fortune Parts Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $73.5K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| Mawin Kollakarn Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $66.9K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $47.7K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| UNIT GREASE OF INDIA | 印度 | 2 | $15.4K | 非轻质石油、其他车辆零件 |
| Danyang Fuyao Auto Parts Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.3K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| Jiangsu Yarujie Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.8K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| 6c8f08ed79a44a62ae46397a045ec458 | 2 | $4.9K | ||
| Sin Guan Hin Auto Parts Co. | 加拿大 | 4 | $1.3K | 火花点火发动机零件、发动机泵 |
| Sin Guan Hin Auto Parts Co. | 日本 | 4 | $367 | 车辆后视镜、无框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 塑料配件 | Fortune Parts Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $12 |
| 2026-04-17 | 塑料配件 | Fortune Parts Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $45 |
| 2026-04-17 | 其他风扇 | Fortune Parts Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $68 |
| 2026-04-17 | 其他风扇 | Fortune Parts Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $68 |
| 2026-04-17 | 塑料配件 | Fortune Parts Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $45 |
| 2026-04-17 | 塑料配件 | Fortune Parts Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $45 |
| 2026-04-17 | 塑料配件 | Fortune Parts Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $45 |
| 2026-04-17 | 其他风扇 | Fortune Parts Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $108 |
| 2026-04-17 | 其他风扇 | Fortune Parts Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $108 |
| 2026-04-17 | 塑料配件 | Fortune Parts Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | $12 |