Green Space Import Export Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KHôNG GIAN XANH
- 邮箱1
86
进口笔数
0
出口笔数
$717.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315522095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP0JJM7 |
| 成立日期 | 2019-02-22 |
| 联系地址 | 913/19/3 Hà Huy Giáp, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHÔNG GIAN XANH |
| 企业英文名称 | GREEN SPACE IMPORT EXPORT TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 913/19/3 Hà Huy Giáp, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84903506803 |
| 邮箱 | trinh.nguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $313.2K |
| 日本 | 18 | $287.8K |
| 泰国 | 24 | $112.4K |
| 新加坡 | 1 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denki Shoji Co., Ltd. | 日本 | 18 | $287.8K | PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯 |
| Union Property Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $112.4K | PVC地板/墙覆盖物、其他粘合剂≤1kg |
| Xiaogan Ruisheng Mech & Elec Mfg. Ltd. | 中国 | 6 | $105.7K | 其他车辆、通信设备 |
| Changzhou Huateng Access Floor Co., Ltd. | 中国 | 6 | $89.7K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Shanghai Ginko Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.5K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Shanghai Bomei Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $25.7K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Shanghai Hongxinyue Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.9K | 其他钢铁制品、PVC单丝棒材 |
| Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.4K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
| Nanjing Meishuo Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.0K | 铝制结构体及部件、非板状硫化橡胶 |
| Shanghai Rampart Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATENG ACCESS FLOOR CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-10 | 其他螺纹紧固件 | CHANGZHOU HUATENG ACCESS FLOOR CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-10 | 其他螺纹紧固件 | CHANGZHOU HUATENG ACCESS FLOOR CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATENG ACCESS FLOOR CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATENG ACCESS FLOOR CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATENG ACCESS FLOOR CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATENG ACCESS FLOOR CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATENG ACCESS FLOOR CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-02-26 | PVC地板/墙覆盖物 | Union Property Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-02-26 | 其他粘合剂≤1kg | Union Property Co., Ltd. | 泰国 | $675 |