Nguyen Hong Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他吊带制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NGUYêN HồNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$32.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315349299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMU7S3K |
| 成立日期 | 2018-10-25 |
| 联系地址 | 565/52 Nguyễn Trãi, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN HỒNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN HONG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 565/52 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866507892 |
| 邮箱 | tmnguyenhong1161@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $32.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FARLING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 8 | $30.3K | 塑料家用制品、棉絮制品 |
| FARLIN INFANT PRODUCTS CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $2.3K | 其他吊带制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 其他吊带制品 | FARLIN INFANT PRODUCTS CORP ORATION | 中国台湾 | $2.3K |
| 2024-11-11 | 塑料衣着附件 | FARLING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2024-11-11 | 剪刀及刀片 | FARLING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $51 |
| 2024-09-09 | 其他吊带制品 | FARLING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $112 |
| 2024-09-09 | 其他塑料制品 | FARLING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $27 |
| 2024-09-09 | 其他吊带制品 | FARLING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $328 |
| 2024-09-09 | 剪刀及刀片 | FARLING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $97 |
| 2024-09-09 | 其他吊带制品 | FARLING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $253 |
| 2024-09-09 | 家用手工工具 | FARLING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2024-09-09 | 塑料衣着附件 | FARLING INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $389 |