Duy Anh Trading Joint Stock Co., Da Nang Branch
越南出口商 · 出口 913 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DUY ANH - CHI NHáNH Đà NẵNG
0
进口笔数
913
出口笔数
$0
进口金额
$4.83M
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300998692-009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U990JJ |
| 成立日期 | 2017-02-28 |
| 联系地址 | K9/12 Cô Giang, Phường Phước Ninh, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DUY ANH - CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | K9/12 Cô Giang, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 778 | $2.11M |
| 韩国 | 169 | $612.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khach Le | 越南 | 778 | $2.11M | 玩具模型、塑料纺织箱盒 |
| Khach Le | 597 | $2.11M | 其他加工水果、2公斤以下巧克力 | |
| Khach Le | 韩国 | 169 | $612.0K | 其他加工水果、2公斤以下巧克力 |
近期贸易明细
出口(共 913)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 玩具模型 | KHACH LE | — | $45 |
| 2026-04-01 | 皮革手提包 | KHACH LE | — | $260 |
| 2026-04-01 | 丝巾 | KHACH LE | — | $52 |
| 2026-04-01 | 伏特加 | KHACH LE | — | $108 |
| 2026-04-01 | 其他含可可食品 | KHACH LE | — | $216 |
| 2026-04-01 | 玩具模型 | KHACH LE | — | $209 |
| 2026-04-01 | 皮肤清洁剂 | KHACH LE | — | $24 |
| 2026-04-01 | 塑料装饰品 | KHACH LE | — | $27 |
| 2026-04-01 | 非贱金属仿首饰 | KHACH LE | — | $22 |
| 2026-04-01 | 纸质文具 | KHACH LE | — | $30 |