MCBROTHER Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Mcbrother
- Facebook1
- YouTube1
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312229437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U23KF4 |
| 成立日期 | 2013-04-10 |
| 联系地址 | 33 Đường Số 5, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MCBROTHER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 33 Đường Số 5, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842862732018 |
| 邮箱 | hoangsuu@gmail.com |
| 官网 | www.mcbrother.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 842290 | 机械零件 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Haizhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $998.7K | 灌装封口机、机械零件 |
| Zhejiang Dingye Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $158.4K | 灌装封口机、包装机械 |
| Sicando (Tianjin) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 灌装封口机 |
| Guangzhou Hopefly Packaging Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.5K | 灌装封口机 |
| Yongkang Jiemeida Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他割草机、非电动链锯 |
| Guangdong Qianchuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 灌装封口机 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 果蔬加工机械 | WENZHOU HAIZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-12 | 机器刷子部件 | WENZHOU HAIZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-12 | 果蔬加工机械 | WENZHOU HAIZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-03-12 | 食品加工机械 | WENZHOU HAIZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-01-20 | 灌装封口机 | WENZHOU HAIZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-20 | 果蔬加工机械 | WENZHOU HAIZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-20 | 果蔬加工机械 | WENZHOU HAIZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-20 | 纺织增强橡胶带 | WENZHOU HAIZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-20 | 纺织增强橡胶带 | WENZHOU HAIZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-01-20 | 灌装封口机 | WENZHOU HAIZHOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |