KIEU AN CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 可变电阻器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kiều An
2
进口笔数
11
出口笔数
$2.4K
进口金额
$4.6K
出口金额
2025-04-14
最近进口
2026-02-11
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101052702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HV4QBJ |
| 成立日期 | 2000-08-18 |
| 联系地址 | Điểm công nghiệp Biên Giang, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIỀU AN |
| 企业英文名称 | KIEU AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Điểm công nghiệp Biên Giang, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84439918902 |
| 邮箱 | ctykieuan@yahoo.com.vn |
| 官网 | ducson.com.vn |
| 传真 | 0433718388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853340 | 可变电阻器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU XINTU MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $2.4K | 喷雾机零件、喷枪 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $2.5K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $1.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH VINA-BINGO | 越南 | 1 | $582 | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 喷雾机零件 | JIANGSU XINTU MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-02-20 | 喷雾机零件 | JIANGSU XINTU MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 炉用零件 | CONG TY TNHH VINA-BINGO | 越南 | $18 |
| 2026-02-11 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH VINA-BINGO | 越南 | $187 |
| 2026-02-11 | 非液体温度计 | CONG TY TNHH VINA-BINGO | 越南 | $8 |
| 2026-02-11 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH VINA-BINGO | 越南 | $51 |
| 2026-02-11 | 其他自动控制仪 | CONG TY TNHH VINA-BINGO | 越南 | $318 |
| 2025-12-10 | 可变电阻器 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2025-09-03 | 液体过滤机械 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $898 |
| 2025-06-12 | 可变电阻器 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $201 |
| 2024-09-19 | 可变电阻器 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $213 |
| 2024-08-02 | 液体过滤机械 | MIKASA VIETNAM CO LTD | 越南 | $949 |