Huu Nhan Petrol Oil One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 纺织品碎布废绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XăNG DầU HữU NHâN
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$341.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602042062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2K2S55W |
| 成立日期 | 2017-06-07 |
| 联系地址 | Đường Triệu Thị Trinh, Khóm Long Thạnh D, Phường Long Thạnh, Thị xã Tân Châu, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XĂNG DẦU HỮU NHÂN |
| 企业英文名称 | HUU NHAN PETROL OIL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Triệu Thị Trinh, Khóm Long Thạnh D, Phường Tân Châu, An Giang |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84916999594 |
| 邮箱 | sbookcomvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 31 | $341.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMGS Traders | 印度 | 31 | $341.3K | 纺织品碎布废绳 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 纺织品碎布废绳 | KMGS Traders | 印度 | $8.6K |
| 2026-02-11 | 纺织品碎布废绳 | KMGS Traders | 印度 | $8.9K |
| 2026-01-17 | 纺织品碎布废绳 | KMGS Traders | 印度 | $8.4K |
| 2025-12-26 | 纺织品碎布废绳 | K.M.G.S TRADERS | 印度 | $8.3K |
| 2025-12-20 | 纺织品碎布废绳 | K.M.G.S TRADERS | 印度 | $14.0K |
| 2025-11-18 | 纺织品碎布废绳 | K.M.G.S TRADERS | 印度 | $14.0K |
| 2025-10-17 | 纺织品碎布废绳 | KMGS Traders | 印度 | $9.2K |
| 2025-10-04 | 纺织品碎布废绳 | K.M.G.S TRADERS | 印度 | $9.1K |
| 2025-09-24 | 纺织品碎布废绳 | KMGS Traders | 印度 | $8.9K |
| 2025-09-10 | 纺织品碎布废绳 | KMGS Traders | 印度 | $8.8K |