Duc An Nguyen Construction Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 起重车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị XâY DựNG ĐứC AN NGUYêN
4
进口笔数
0
出口笔数
$220.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108449351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43Y4RNQ |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG ĐỨC AN NGUYÊN |
| 企业英文名称 | DUC AN NGUYEN CONSTRUCTION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02432232825 |
| 邮箱 | duccannguyen.jsc@gmail.com |
| 传真 | 02432232936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $220.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $220.1K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 起重车 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2023-08-25 | 起重车 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2023-08-25 | 其他特种车辆 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $95.0K |
| 2023-08-16 | 起重车 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $69.4K |