HLA Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,023 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HLA
0
进口笔数
1,023
出口笔数
$0
进口金额
$16.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101916023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JA286C |
| 成立日期 | 2019-04-26 |
| 联系地址 | số 357, ấp Hòa Thuận 2, Xã Hiệp Hòa, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HLA |
| 企业英文名称 | HLA IMPORT- EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 357, ấp Hòa Thuận 2, Xã Hiệp Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84989766713 |
| 邮箱 | HLA.import-export@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 838 | $14.28M |
| 阿联酋 | 21 | $340.4K |
| 马来西亚 | 33 | $304.5K |
| 越南 | 12 | $222.5K |
| 日本 | 11 | $185.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 276 | $5.38M | 鲜榴莲、其他香蕉 |
| Hai Yi Xin Niu Trade (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 257 | $3.93M | 其他香蕉 |
| Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 164 | $2.38M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| HAI YI XIN NIU TRADE (DALIAN) CO., LTD | 92 | $1.08M | 其他香蕉 | |
| Shanghai YS Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $543.2K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 20 | $458.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Tianjin Great Ocean Modern Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $366.2K | 其他香蕉 |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 中国 | 16 | $354.1K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Farzana Trading LLC | 阿联酋 | 21 | $340.4K | 其他香蕉、柠檬及青柠 |
| MyTropical Fruits Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $186.9K | 其他香蕉、鲜西瓜 |
近期贸易明细
出口(共 1,023)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | HAI YI XIN NIU TRADE (DALIAN) CO., LTD | — | $7.2K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | HAI YI XIN NIU TRADE (DALIAN) CO., LTD | — | $14.5K |
| 2026-04-28 | 其他香蕉 | HAI YI XIN NIU TRADE (DALIAN) CO., LTD | — | $14.5K |
| 2026-04-25 | 其他香蕉 | HUNAN CHANGSHENG FRUIT CO.,LTD | — | $11.7K |
| 2026-04-25 | 其他香蕉 | HUNAN CHANGSHENG FRUIT CO.,LTD | — | $2.8K |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | HAI YI XIN NIU TRADE (DALIAN) CO., LTD | — | $7.2K |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | HAI YI XIN NIU TRADE (DALIAN) CO., LTD | — | $7.2K |
| 2026-04-23 | 其他香蕉 | HAI YI XIN NIU TRADE (DALIAN) CO., LTD | — | $7.2K |
| 2026-04-23 | 其他香蕉 | HAI YI XIN NIU TRADE (DALIAN) CO., LTD | — | $7.2K |
| 2026-04-22 | 其他香蕉 | HAI YI XIN NIU TRADE (DALIAN) CO., LTD | — | $7.2K |