Photron Vietnam Technical Center Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trung Tâm Công Nghệ Photron Việt Nam
29
进口笔数
5
出口笔数
$50.7K
进口金额
$10.8K
出口金额
2026-01-15
最近进口
2024-02-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302469581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P06W9V |
| 成立日期 | 2008-09-01 |
| 联系地址 | Số 147-149 đường Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ PHOTRON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHOTRON VIETNAM TECHNICAL CENTER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 147-149 đường Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +842839309023 |
| 邮箱 | ptbkieu@photron.com.vn |
| 官网 | www.photron.com.vn |
| 传真 | 39309024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36.12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $40.3K |
| 中国台湾 | 4 | $6.1K |
| 中国 | 4 | $2.5K |
| 美国 | 2 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $667 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Photron Ltd. | 日本 | 28 | $48.3K | 8471机器零件、带接头绝缘电线 |
| PHOTRON LIMITED | 日本 | 3 | $2.4K | 8471机器零件、其他焊接机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Photron Ltd. | 日本 | 5 | $10.8K | 8471机器零件、其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 8471机器零件 | PHOTRON LIMITED | 日本 | $376 |
| 2025-12-24 | 电力控制板 | Photron Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2025-12-24 | 8471机器零件 | Photron Ltd. | 美国 | $378 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | Photron Ltd. | 日本 | $378 |
| 2025-12-17 | 通信设备零件 | Photron Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2025-12-17 | 静止变流器 | Photron Ltd. | 中国台湾 | $873 |
| 2025-12-17 | 带接头绝缘电线 | PHOTRON LTD | 日本 | $6 |
| 2025-09-08 | 通信设备零件 | PHOTRON LTD | 日本 | $663 |
| 2025-09-08 | 带接头绝缘电线 | PHOTRON LTD | 日本 | $13 |
| 2025-09-08 | 静止变流器 | Photron Ltd. | 中国 | $199 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-23 | 其他9030仪器 | PHOTRON LTD | 日本 | $295 |
| 2024-02-23 | 其他自动数据处理系统 | PHOTRON LTD | 日本 | $427 |
| 2024-02-23 | 其他自动数据处理系统 | Photron Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2023-10-23 | 8471机器零件 | PHOTRON LTD | 日本 | $2.6K |
| 2023-10-23 | 8471机器零件 | PHOTRON LTD | 日本 | $2.0K |
| 2023-10-23 | 8471机器零件 | Photron Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2023-08-30 | 8471机器零件 | PHOTRON LTD | 日本 | $345 |
| 2023-05-23 | 8471机器零件 | PHOTRON LTD | 日本 | $115 |
| 2023-05-23 | 8471机器零件 | Photron Ltd. | 日本 | $287 |
| 2023-01-31 | 8471机器零件 | PHOTRON LTD | 日本 | $385 |