Vestas Wind Technology Vietnam LLC
越南进口商 · 进口 1,304 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VESTAS WIND TECHNOLOGY VIệT NAM
- 邮箱25,882
1,304
进口笔数
279
出口笔数
$20.08M
进口金额
$4.16M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
119
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107605456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EW7G71 |
| 成立日期 | 2016-10-20 |
| 联系地址 | 59A Lý Thái Tổ, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VESTAS WIND TECHNOLOGY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VESTAS WIND TECHNOLOGY VIETNAM LLC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59A Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu Tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842835207600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 750 | $6.97M |
| 中国 | 407 | $4.02M |
| 德国 | 583 | $3.66M |
| 英国 | 303 | $1.27M |
| 西班牙 | 271 | $605.0K |
| 比利时 | 191 | $551.8K |
| 意大利 | 217 | $423.5K |
| 瑞典 | 126 | $408.6K |
| 罗马尼亚 | 88 | $351.8K |
| 美国 | 114 | $297.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 71 | $1.75M |
| 澳大利亚 | 116 | $1.47M |
| 德国 | 20 | $431.7K |
| 中国 | 6 | $133.1K |
| 日本 | 18 | $102.1K |
| 韩国 | 11 | $73.4K |
| 中国台湾 | 8 | $54.1K |
| 越南 | 4 | $45.5K |
| 菲律宾 | 9 | $44.1K |
| 印度 | 11 | $27.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 119)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vestas Wind Systems A/S | 丹麦 | 821 | $11.77M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vittarome Inc. | 中国 | 70 | $1.96M | 其他钢铁制品、其他玻璃纤维 |
| Grene Wind Industry Supplies A/S | 丹麦 | 86 | $1.25M | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
| Vestas Wind Systems A/S | 德国 | 232 | $658.9K | 钢铁螺钉螺栓、人造纤维絮胎 |
| Vestas Australian Wind Technology Pty Ltd | 澳大利亚 | 44 | $500.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| VESTAS WIND SYSTEMS A/S | 比利时 | 159 | $466.6K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Vestas Wind Systems A/S | 英国 | 79 | $141.1K | 环氧树脂、电动机及零件 |
| VESTAS WIND SYSTEMS A/S | 美国 | 66 | $61.6K | 自粘塑料片、阀门龙头 |
| Vestas Wind Systems A/S | 中国 | 63 | $49.8K | 静止变流器、螺纹螺母 |
| Vestas Wind Systems A/S | 西班牙 | 58 | $34.6K | 其他钢铁制品、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vestas Wind Systems A/S | 丹麦 | 70 | $1.72M | 带接头绝缘电线、发动机零件 |
| Vestas Australian Wind Technology Pty Ltd | 澳大利亚 | 112 | $1.35M | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Vestas Wind Systems A/S | 德国 | 18 | $422.2K | 发动机零件、电动机及零件 |
| J & B Sales Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $114.5K | 发动机泵、其他电动手工具 |
| Vestas Japan Co., Ltd. | 日本 | 19 | $102.3K | 其他电气开关、其他钢铁制品 |
| VESTAS TAIWAN LTD | 中国台湾 | 6 | $53.7K | 铝制结构体及部件、电动机及零件 |
| Vestas Korea Wind Tech Inc. | 韩国 | 2 | $47.6K | 其他钢铁制品、手工工具套装 |
| Vestas Korea Wind Technology Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $25.8K | 钢铁螺钉螺栓、带配件增强橡胶管 |
| VESTAS WIND TECHNOLOGY INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $21.5K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Vestas Services Philippines Inc. | 菲律宾 | 7 | $6.0K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 1,304)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 纸基研磨料 | Vestas Wind Systems A/S | 丹麦 | $8 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Vestas Wind Systems A/S | 中国 | $88 |
| 2026-06-29 | 其他风扇 | Vestas Wind Systems A/S | 德国 | $21.1K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Vestas Wind Systems A/S | 中国 | $22 |
| 2026-06-29 | 其他塑料片材 | Vestas Wind Systems A/S | 丹麦 | $109 |
| 2026-06-29 | 垫片套装 | Vestas Wind Systems A/S | 丹麦 | $8.8K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Vestas Wind Systems A/S | 波兰 | $18 |
| 2026-06-29 | 电磁装置 | Vestas Wind Systems A/S | 意大利 | $260 |
| 2026-06-29 | 塑料管件 | Vestas Wind Systems A/S | 丹麦 | $3 |
| 2026-06-29 | 止回阀 | Vestas Wind Systems A/S | 西班牙 | $8 |
出口(共 279)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他金属锁 | Vestas Japan Co., Ltd. | 日本 | $514 |
| 2026-06-26 | 铅酸蓄电池 | VESTAS TAIWAN LTD | 中国台湾 | $17.6K |
| 2026-06-17 | 螺纹螺母 | Vestas Wind Systems A/S | 丹麦 | $5.8K |
| 2026-06-16 | 碳刷 | Vestas Wind Systems A/S | 丹麦 | $3.7K |
| 2026-06-16 | 铅酸蓄电池 | Vestas Korea Wind Technology Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-06-08 | 滚珠轴承 | Vestas Wind Systems A/S | 丹麦 | $9.7K |
| 2026-06-08 | 滚珠轴承 | Vestas Wind Systems A/S | 丹麦 | $19.3K |
| 2026-06-08 | 带接头绝缘电线 | Vestas Wind Systems A/S | 丹麦 | $96 |
| 2026-06-08 | 非螺纹钢销 | Vestas Japan Co., Ltd. | 日本 | $179 |
| 2026-05-03 | 传动轴及曲柄 | Vestas Wind Systems A/S | 丹麦 | $3.2K |