Vestas Wind Technology Vietnam LLC

越南进口商 · 进口 1,304 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VESTAS WIND TECHNOLOGY VIệT NAM

1,304
进口笔数
279
出口笔数
$20.08M
进口金额
$4.16M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
119
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.34M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $143.4K · 20 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-10进口 $134.0K · 43 笔出口 $152.5K · 3 笔2023-11进口 $130.0K · 24 笔出口 $92.4K · 5 笔2023-12进口 $557.8K · 60 笔出口 $54.8K · 5 笔2024-01进口 $291.1K · 36 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-02进口 $512.9K · 40 笔出口 $22.4K · 2 笔2024-03进口 $419.9K · 46 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-04进口 $615.4K · 39 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-05进口 $548.9K · 39 笔出口 $303.3K · 2 笔2024-06进口 $316.1K · 43 笔出口 $28.1K · 3 笔2024-07进口 $1.34M · 41 笔出口 $30.4K · 8 笔2024-08进口 $339.8K · 27 笔出口 $25.6K · 5 笔2024-09进口 $99.6K · 21 笔出口 $32.0K · 11 笔2024-10进口 $446.5K · 36 笔出口 $100.0K · 7 笔2024-11进口 $306.0K · 32 笔出口 $60.4K · 6 笔2024-12进口 $61.4K · 17 笔出口 $79.9K · 7 笔2025-01进口 $228.5K · 30 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-02进口 $353.2K · 27 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-03进口 $1.13M · 34 笔出口 $16.7K · 5 笔2025-04进口 $485.4K · 28 笔出口 $42.9K · 7 笔2025-05进口 $322.8K · 23 笔出口 $319.9K · 11 笔2025-06进口 $473.5K · 22 笔出口 $206.6K · 5 笔2025-07进口 $456.5K · 30 笔出口 $35.3K · 8 笔2025-08进口 $212.4K · 23 笔出口 $74.4K · 6 笔2025-09进口 $459.0K · 28 笔出口 $112.0K · 4 笔2025-10进口 $445.8K · 23 笔出口 $26 · 1 笔2025-11进口 $469.4K · 35 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-12进口 $1.17M · 28 笔出口 $36.0K · 5 笔2026-01进口 $862.3K · 28 笔出口 $90.2K · 3 笔2026-02进口 $930.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $413.7K · 30 笔出口 $9.8K · 2 笔2026-04进口 $845.6K · 30 笔出口 $5.0K · 4 笔2026-05进口 $265.3K · 28 笔出口 $9.7K · 3 笔2026-06进口 $354.1K · 22 笔出口 $59.1K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $143.4K · 20 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-10进口 $134.0K · 43 笔出口 $152.5K · 3 笔2023-11进口 $130.0K · 24 笔出口 $92.4K · 5 笔2023-12进口 $557.8K · 60 笔出口 $54.8K · 5 笔2024-01进口 $291.1K · 36 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-02进口 $512.9K · 40 笔出口 $22.4K · 2 笔2024-03进口 $419.9K · 46 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-04进口 $615.4K · 39 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-05进口 $548.9K · 39 笔出口 $303.3K · 2 笔2024-06进口 $316.1K · 43 笔出口 $28.1K · 3 笔2024-07进口 $1.34M · 41 笔出口 $30.4K · 8 笔2024-08进口 $339.8K · 27 笔出口 $25.6K · 5 笔2024-09进口 $99.6K · 21 笔出口 $32.0K · 11 笔2024-10进口 $446.5K · 36 笔出口 $100.0K · 7 笔2024-11进口 $306.0K · 32 笔出口 $60.4K · 6 笔2024-12进口 $61.4K · 17 笔出口 $79.9K · 7 笔2025-01进口 $228.5K · 30 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-02进口 $353.2K · 27 笔出口 $46.6K · 2 笔2025-03进口 $1.13M · 34 笔出口 $16.7K · 5 笔2025-04进口 $485.4K · 28 笔出口 $42.9K · 7 笔2025-05进口 $322.8K · 23 笔出口 $319.9K · 11 笔2025-06进口 $473.5K · 22 笔出口 $206.6K · 5 笔2025-07进口 $456.5K · 30 笔出口 $35.3K · 8 笔2025-08进口 $212.4K · 23 笔出口 $74.4K · 6 笔2025-09进口 $459.0K · 28 笔出口 $112.0K · 4 笔2025-10进口 $445.8K · 23 笔出口 $26 · 1 笔2025-11进口 $469.4K · 35 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-12进口 $1.17M · 28 笔出口 $36.0K · 5 笔2026-01进口 $862.3K · 28 笔出口 $90.2K · 3 笔2026-02进口 $930.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $413.7K · 30 笔出口 $9.8K · 2 笔2026-04进口 $845.6K · 30 笔出口 $5.0K · 4 笔2026-05进口 $265.3K · 28 笔出口 $9.7K · 3 笔2026-06进口 $354.1K · 22 笔出口 $59.1K · 8 笔

工商档案

企业注册号0107605456
企查查编码QVN1EW7G71
成立日期2016-10-20
联系地址59A Lý Thái Tổ, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VESTAS WIND TECHNOLOGY VIỆT NAM
企业英文名称VESTAS WIND TECHNOLOGY VIETNAM LLC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址59A Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu Tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842835207600
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本55.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
3506101kg以下胶粘剂
854442带接头绝缘电线
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
850440静止变流器
853710电力控制板
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820420可互换扳手套筒
903180其他测量仪器
560749聚烯烃绳缆
820412可调扳手
846789带马达手动工具
848340齿轮及变速器
731815钢铁螺钉螺栓
820411不可调扳手
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦750$6.97M
中国407$4.02M
德国583$3.66M
英国303$1.27M
西班牙271$605.0K
比利时191$551.8K
意大利217$423.5K
瑞典126$408.6K
罗马尼亚88$351.8K
美国114$297.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦71$1.75M
澳大利亚116$1.47M
德国20$431.7K
中国6$133.1K
日本18$102.1K
韩国11$73.4K
中国台湾8$54.1K
越南4$45.5K
菲律宾9$44.1K
印度11$27.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 119)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vestas Wind Systems A/S丹麦821$11.77M其他塑料制品、其他钢铁制品
Vittarome Inc.中国70$1.96M其他钢铁制品、其他玻璃纤维
Grene Wind Industry Supplies A/S丹麦86$1.25M其他钢铁制品、不可调扳手
Vestas Wind Systems A/S德国232$658.9K钢铁螺钉螺栓、人造纤维絮胎
Vestas Australian Wind Technology Pty Ltd澳大利亚44$500.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
VESTAS WIND SYSTEMS A/S比利时159$466.6K非轻质石油、防冻制剂
Vestas Wind Systems A/S英国79$141.1K环氧树脂、电动机及零件
VESTAS WIND SYSTEMS A/S美国66$61.6K自粘塑料片、阀门龙头
Vestas Wind Systems A/S中国63$49.8K静止变流器、螺纹螺母
Vestas Wind Systems A/S西班牙58$34.6K其他钢铁制品、带接头绝缘电线

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vestas Wind Systems A/S丹麦70$1.72M带接头绝缘电线、发动机零件
Vestas Australian Wind Technology Pty Ltd澳大利亚112$1.35M其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Vestas Wind Systems A/S德国18$422.2K发动机零件、电动机及零件
J & B Sales Pty Ltd澳大利亚3$114.5K发动机泵、其他电动手工具
Vestas Japan Co., Ltd.日本19$102.3K其他电气开关、其他钢铁制品
VESTAS TAIWAN LTD中国台湾6$53.7K铝制结构体及部件、电动机及零件
Vestas Korea Wind Tech Inc.韩国2$47.6K其他钢铁制品、手工工具套装
Vestas Korea Wind Technology Co., Ltd.韩国9$25.8K钢铁螺钉螺栓、带配件增强橡胶管
VESTAS WIND TECHNOLOGY INDIA PRIVATE LIMITED印度7$21.5K电动机及零件、其他钢铁制品
Vestas Services Philippines Inc.菲律宾7$6.0K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 1,304)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29纸基研磨料Vestas Wind Systems A/S丹麦$8
2026-06-29其他钢铁制品Vestas Wind Systems A/S中国$88
2026-06-29其他风扇Vestas Wind Systems A/S德国$21.1K
2026-06-29其他钢铁制品Vestas Wind Systems A/S中国$22
2026-06-29其他塑料片材Vestas Wind Systems A/S丹麦$109
2026-06-29垫片套装Vestas Wind Systems A/S丹麦$8.8K
2026-06-29其他钢铁制品Vestas Wind Systems A/S波兰$18
2026-06-29电磁装置Vestas Wind Systems A/S意大利$260
2026-06-29塑料管件Vestas Wind Systems A/S丹麦$3
2026-06-29止回阀Vestas Wind Systems A/S西班牙$8

出口(共 279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他金属锁Vestas Japan Co., Ltd.日本$514
2026-06-26铅酸蓄电池VESTAS TAIWAN LTD中国台湾$17.6K
2026-06-17螺纹螺母Vestas Wind Systems A/S丹麦$5.8K
2026-06-16碳刷Vestas Wind Systems A/S丹麦$3.7K
2026-06-16铅酸蓄电池Vestas Korea Wind Technology Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-06-08滚珠轴承Vestas Wind Systems A/S丹麦$9.7K
2026-06-08滚珠轴承Vestas Wind Systems A/S丹麦$19.3K
2026-06-08带接头绝缘电线Vestas Wind Systems A/S丹麦$96
2026-06-08非螺纹钢销Vestas Japan Co., Ltd.日本$179
2026-05-03传动轴及曲柄Vestas Wind Systems A/S丹麦$3.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vestas Wind Technology Vietnam LLC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →