Bao Anh Service Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU BảO ANH
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$125.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314422771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRY7FY8 |
| 成立日期 | 2017-05-24 |
| 联系地址 | 22/6A Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BẢO ANH |
| 企业英文名称 | BAO ANH SERVICE EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/6A Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84983658549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 480640 | 上光透明纸 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 580710 | 机织标签 |
| 481890 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $116.9K |
| 韩国 | 2 | $8.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $66.4K | 聚烯烃绳缆、其他泡沫塑料 |
| Longway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $41.1K | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 16 | $9.1K | 棉针织布、精梳棉纱 |
| S.B. Saigon Fashion Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.0K | 塑料涂层织物、非织造标签 |
| CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG (MST: 3700350774) | 越南 | 2 | $3.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $286 | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 机织标签 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG (MST: 3700350774) | 越南 | $322 |
| 2026-04-20 | 机织标签 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG (MST: 3700350774) | 越南 | $536 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG (MST: 3700350774) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG (MST: 3700350774) | 越南 | $89 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG (MST: 3700350774) | 越南 | $166 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG (MST: 3700350774) | 越南 | $19 |
| 2026-04-15 | 无机涂布纸 | S B SAIGON FASHION CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-15 | 无机涂布纸 | S B SAIGON FASHION CO LTD | 越南 | $421 |
| 2026-03-23 | 上光透明纸 | Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-03-23 | 印刷标签 | Yjf Korea Co., Ltd. | 韩国 | $692 |