Syrena Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 多层木地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SYRENA
22
进口笔数
0
出口笔数
$69.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100112525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CG9XJE |
| 成立日期 | 2011-11-15 |
| 联系地址 | Số 51 Xuân Diệu, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SYRENA |
| 企业英文名称 | SYRENA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 51 Xuân Diệu, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02437197214 |
| 邮箱 | taxsyrena@bimvietnam.com |
| 传真 | 0437197215 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,589.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441875 | 多层木地板 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 841861 | 热泵 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $55.0K |
| 中国 | 10 | $12.0K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $258 |
| 新加坡 | 1 | $248 |
| 印度尼西亚 | 1 | $239 |
| 德国 | 1 | $160 |
| 韩国 | 1 | $142 |
| 南非 | 2 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EKOWOOD INTERNATIONAL BERHAD | 马来西亚 | 4 | $51.5K | 其他木地板、其他纸制品 |
| Dunham-Bush Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $3.5K | 窗式/壁挂空调、其他制冷设备 |
| Zhongshan Guangjun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 其他风扇、非玻塑灯具零件 |
| Shenzhen Markphili Catering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 热饮食品加热设备、燃气炊具 |
| Guangzhou Canova Heating & Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 热泵、制冷设备零件 |
| Solareast Heat Pump Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 热泵、制冷设备零件 |
| Pentair Water Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.3K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Zhongshan Wanju Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | LED灯具、LED照明装置 |
| Solareast Heat Pump Ltd. | 加拿大 | 1 | $684 | 热泵 |
| Haute Grandeur Global Hotel Awards | 南非 | 2 | $100 | 贱金属装饰品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 热泵 | SOLAREAST HEAT PUMP LTD | 中国 | $684 |
| 2026-04-09 | 热泵 | SOLAREAST HEAT PUMP LTD | 中国 | $684 |
| 2026-03-24 | 金属建筑配件 | WENZHOU SHOWYEE LMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $625 |
| 2026-03-23 | 其他离心泵 | PENTAIR WATER ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1.0K |
| 2026-01-19 | 非LED电灯 | ZHONGSHAN GUANGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $258 |
| 2026-01-19 | 非LED枝形吊灯 | ZHONGSHAN GUANGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-01-19 | 非LED枝形吊灯 | ZHONGSHAN GUANGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-01-19 | 非LED电灯 | ZHONGSHAN GUANGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $235 |
| 2025-10-21 | 热泵 | SOLAREAST HEAT PUMP LTD | 中国 | $684 |
| 2025-09-30 | 多层木地板 | EKOWOOD INTERNATIONAL BERHAD | 马来西亚 | $4.1K |