Thien My Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT THIêN Mỹ
104
进口笔数
9
出口笔数
$8.86M
进口金额
$406.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-05-13
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500550407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTHVAE2 |
| 成立日期 | 2015-07-30 |
| 联系地址 | Số 41, Lý Thường Kiệt, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIÊN MỸ |
| 企业英文名称 | THIEN MY TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, Lý Thường Kiệt, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | 02113565066 |
| 邮箱 | congtythienmy.666@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281820 | 氧化铝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $8.80M |
| 德国 | 1 | $49.0K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $10.1K |
| 日本 | 2 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $406.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 62 | $4.33M | 塔式起重机、阀门龙头 |
| Jiangsu Aoshi Press Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.14M | 机械压力机 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $496.3K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Yichun Haonai Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $434.5K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Hunan Xinhezong Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $421.8K | 焊接钢网、皮带输送机 |
| Guangxi Muyiran Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $303.2K | 耐火混合料、塑纺容器 |
| Yichun Haonai Trading Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $143.3K | 泵及压缩机零件、皮带输送机 |
| Zhejiang Taiyu Pipeline Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $133.8K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Tianjin Talent International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116.6K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.5K | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $401.2K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Johnson Health Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.3K | 纸基研磨料 |
| Northstar Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $814 | 车身零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 可互换扳手套筒 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-27 | 可互换扳手套筒 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-27 | 可互换扳手套筒 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-27 | 可互换扳手套筒 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-27 | 气动直线发动机 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 非旋转气动手工具 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-27 | 研磨粉/粒 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-04-27 | 研磨粉/粒 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD | 中国 | $44.8K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION VIET NAM | 越南 | $388 |
| 2024-07-29 | 氧化铝 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-04-26 | 氧化铝 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $371 |
| 2024-01-12 | 氧化铝 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $943 |
| 2023-09-25 | 不锈钢焊管 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $21.3K |
| 2023-09-25 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $77 |
| 2023-09-25 | 不锈钢管件 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $673 |
| 2023-09-25 | 止回阀 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-09-25 | 其他塑料制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-09-25 | 不锈钢管件 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |