Thien My Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT THIêN Mỹ

104
进口笔数
9
出口笔数
$8.86M
进口金额
$406.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-05-13
最近出口
14
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $362.0K · 8 笔出口 $401.2K · 2 笔2023-10进口 $413.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $265.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $146.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.6K · 1 笔出口 $943 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.1K · 1 笔出口 $371 · 1 笔2024-05进口 $195.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $229.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $209.9K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-08进口 $276.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $249.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $249.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $324.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $97.8K · 2 笔出口 $388 · 1 笔2025-06进口 $188.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $338.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $426.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $174.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $234.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $743.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.73M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $142.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $252.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $362.0K · 8 笔出口 $401.2K · 2 笔2023-10进口 $413.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $265.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $146.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.6K · 1 笔出口 $943 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $95.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.1K · 1 笔出口 $371 · 1 笔2024-05进口 $195.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $229.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $209.9K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-08进口 $276.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $249.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $249.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $324.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $97.8K · 2 笔出口 $388 · 1 笔2025-06进口 $188.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $338.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $426.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $174.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $234.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $743.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.73M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $142.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $252.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500550407
企查查编码QVNWTHVAE2
成立日期2015-07-30
联系地址Số 41, Lý Thường Kiệt, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIÊN MỸ
企业英文名称THIEN MY TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 41, Lý Thường Kiệt, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy
电话02113565066
邮箱congtythienmy.666@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
680530研磨粉/粒
730723不锈钢管件
848120液压气压阀门
401699其他硫化橡胶制品
382499其他化学制剂
730719钢铁铸件
732620钢铁丝制品
730721不锈钢管件

出口

HS 编码产品
281820氧化铝
382499其他化学制剂
730723不锈钢管件
392690其他塑料制品
680520纸基研磨料
730640不锈钢焊管
730721不锈钢管件
730722不锈钢管件
730729不锈钢管配件
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国104$8.80M
德国1$49.0K
爱沙尼亚1$10.1K
日本2$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$406.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd.中国62$4.33M塔式起重机、阀门龙头
Jiangsu Aoshi Press Technology Co., Ltd.中国6$2.14M机械压力机
Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd.中国9$496.3K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Yichun Haonai Trading Co., Ltd.中国10$434.5K其他钢铁制品、可互换冲压工具
Hunan Xinhezong Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$421.8K焊接钢网、皮带输送机
Guangxi Muyiran Trade Co., Ltd.中国4$303.2K耐火混合料、塑纺容器
Yichun Haonai Trading Co., Ltd.古巴2$143.3K泵及压缩机零件、皮带输送机
Zhejiang Taiyu Pipeline Industry Co., Ltd.中国4$133.8K不锈钢管件、不锈钢管件
Tianjin Talent International Trading Co., Ltd.中国1$116.6K金属加工机刀、机床零件附件
Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国2$44.5K其他塑料制品、电力控制板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南2$401.2K模制纸浆、无机涂布纸
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南4$2.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Johnson Health Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$1.3K纸基研磨料
Northstar Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$814车身零件、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27可互换扳手套筒GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$12
2026-04-27可互换扳手套筒GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$9
2026-04-27可互换扳手套筒GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$12
2026-04-27可互换扳手套筒GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$9
2026-04-27气动直线发动机GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$2.8K
2026-04-27非旋转气动手工具GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$43
2026-04-27研磨粉/粒GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$8
2026-04-27其他钢铁制品GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$44.8K
2026-04-27研磨粉/粒GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$8
2026-04-27其他钢铁制品GUANGXI MUYIRAN TRADE CO LTD中国$44.8K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-13其他化学制剂CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION VIET NAM越南$388
2024-07-29氧化铝GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$1.0K
2024-04-26氧化铝GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$371
2024-01-12氧化铝GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD越南$943
2023-09-25不锈钢焊管VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$21.3K
2023-09-25其他钢铁制品VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$77
2023-09-25不锈钢管件VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$673
2023-09-25止回阀VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$2.0K
2023-09-25其他塑料制品VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$15
2023-09-25不锈钢管件VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Thien My Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →