G.M.E. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên G.M.E
28
进口笔数
0
出口笔数
$868.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310808975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8SJK0D |
| 成立日期 | 2011-04-27 |
| 联系地址 | Tầng 2, Toà nhà Rosana, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN G.M.E |
| 企业英文名称 | G.M.E COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1901, Tầng 19, Tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02866815354 |
| 邮箱 | gme-director@gmeco.vn |
| 传真 | 02822202201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 16 | $505.6K |
| 韩国 | 3 | $131.8K |
| 奥地利 | 3 | $100.5K |
| 意大利 | 5 | $71.2K |
| 新加坡 | 2 | $39.1K |
| 英国 | 2 | $19.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G. Samaras S.A. | 希腊 | 14 | $384.7K | 第90章仪器零件、治疗呼吸装置 |
| G.SAMARAS S.A-MEDICAL GAS SYSTEMS | 希腊 | 3 | $222.5K | 其他医疗器具、阀门龙头 |
| Dream Kor Trade Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $131.8K | 精炼铜管、其他伞类 |
| Delta P S.r.l. | 意大利 | 3 | $70.1K | 其他医疗器具、阀门龙头 |
| IST SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $39.1K | 塑料衣着附件、其他通信设备 |
| The Lawton Tube Co., Ltd. | 英国 | 2 | $19.9K | 精炼铜管、精炼铜管件 |
| Samara Georgios A.B.E.E. | 希腊 | 1 | $37 | 电力控制板、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | G.SAMARAS S.A-MEDICAL GAS SYSTEMS | 希腊 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | G.SAMARAS S.A-MEDICAL GAS SYSTEMS | 希腊 | $10.1K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | G.SAMARAS S.A-MEDICAL GAS SYSTEMS | 希腊 | $15.7K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | G.SAMARAS S.A-MEDICAL GAS SYSTEMS | 希腊 | $15.7K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | G.SAMARAS S.A-MEDICAL GAS SYSTEMS | 希腊 | $13.8K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | G.SAMARAS S.A-MEDICAL GAS SYSTEMS | 希腊 | $22.9K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | G.SAMARAS S.A-MEDICAL GAS SYSTEMS | 希腊 | $10.1K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | G.SAMARAS S.A-MEDICAL GAS SYSTEMS | 希腊 | $22.9K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | G.SAMARAS S.A-MEDICAL GAS SYSTEMS | 希腊 | $13.8K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | G.SAMARAS S.A-MEDICAL GAS SYSTEMS | 希腊 | $4.0K |