KM Technical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT KM
18
进口笔数
0
出口笔数
$211.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314650055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEQFAX5 |
| 成立日期 | 2017-09-28 |
| 联系地址 | 12/17 đường số 38, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT KM |
| 企业英文名称 | KM TRADING SERVICE ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/17 đường số 38, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862962116 |
| 邮箱 | hieunguyen26031986@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $211.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bafang International Enterprise Ltd. | 英国 | 9 | $105.4K | 其他塑料制品、铝合金型材 |
| Shanghai Machinery Imp & Exp (Group) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $87.7K | 其他杀鼠剂、其他塑料建材 |
| BAFANG INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 2 | $18.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | SHANGHAI MACHINERY IMP & EXP (GROUP) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | SHANGHAI MACHINERY IMP & EXP (GROUP) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | SHANGHAI MACHINERY IMP & EXP (GROUP) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | SHANGHAI MACHINERY IMP & EXP (GROUP) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-18 | PVC单丝棒材 | SHANGHAI MACHINERY IMP & EXP (GROUP) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-18 | PVC单丝棒材 | SHANGHAI MACHINERY IMP & EXP (GROUP) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-18 | PVC单丝棒材 | SHANGHAI MACHINERY IMP & EXP (GROUP) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-18 | 其他塑料建材 | SHANGHAI MACHINERY IMP & EXP (GROUP) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-18 | 其他塑料建材 | SHANGHAI MACHINERY IMP & EXP (GROUP) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-18 | PVC单丝棒材 | SHANGHAI MACHINERY IMP & EXP (GROUP) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $150 |