Thoi Dai Coffee Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THờI ĐạI COFFEE
46
进口笔数
0
出口笔数
$448.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315583997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2X8JT5 |
| 成立日期 | 2019-03-25 |
| 联系地址 | 2/6 Bình Giã, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỜI ĐẠI COFFEE |
| 企业英文名称 | THOI DAI COFFEE SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/6 Bình Giã, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909281800 |
| 邮箱 | thoidaicoffee@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 30 | $288.3K |
| 西班牙 | 7 | $65.0K |
| 韩国 | 5 | $54.9K |
| 中国 | 3 | $30.6K |
| 荷兰 | 1 | $4.5K |
| 摩纳哥 | 1 | $2.6K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XLVI Operai del Vapore S.r.l. Unipersonale | 意大利 | 9 | $110.0K | 热饮食品加热设备、不锈钢家用制品 |
| CBC Royal First S.r.l. | 意大利 | 5 | $76.3K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Ascaso Factory S.L.U. | 西班牙 | 2 | $47.2K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Flowell | 韩国 | 4 | $44.2K | 其他钢铁家用品、家用咖啡茶壶 |
| Fiorenzato M.C. S.r.l. | 意大利 | 6 | $43.2K | 食品加工机械、电动食品处理器 |
| XLVI Operai del Vapore S.R.L. Unipersonale | 意大利 | 3 | $30.2K | 阀门龙头、热饮食品加热设备 |
| Ningbo Izensso Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.5K | 家用咖啡茶壶、电热器具零件 |
| Markibar Innovacion S.L. | 西班牙 | 3 | $17.4K | 其他钢铁制品、谷物加工机械 |
| Astoria M.C. S.r.l. | 意大利 | 2 | $12.2K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Wuxi Rick Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 热饮食品加热设备、食品加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 阀门龙头 | XLVI Operai del Vapore S.R.L. Unipersonale | 意大利 | $314 |
| 2026-03-17 | 热饮食品加热设备 | XLVI Operai del Vapore S.R.L. Unipersonale | 意大利 | $4.0K |
| 2026-03-17 | 热饮食品加热设备 | XLVI Operai del Vapore S.R.L. Unipersonale | 意大利 | $4.4K |
| 2026-01-21 | 热饮食品加热设备 | WUXI RICK AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-21 | 电动食品处理器 | WUXI RICK AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-21 | 热饮食品加热设备 | WUXI RICK AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-21 | 电动食品处理器 | WUXI RICK AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-20 | 热饮食品加热设备 | Ascaso Factory S.L.U. | 西班牙 | $2.5K |
| 2026-01-20 | 热饮食品加热设备 | Ascaso Factory S.L.U. | 西班牙 | $4.0K |
| 2026-01-20 | 热饮食品加热设备 | Ascaso Factory S.L.U. | 西班牙 | $3.5K |