Great Power Vietnam Corporation

越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI TRáNG VIệT NAM

317
进口笔数
1
出口笔数
$8.36M
进口金额
$27.4K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-23
最近出口
38
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $882.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $191.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $166.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $236.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $151.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $231.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $372.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $528.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $461.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $172.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $317.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $360.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $573.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $494.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $176.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $181.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $458.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $499.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $799.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $882.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $277.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.0K · 1 笔出口 $27.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $191.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $166.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $236.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $151.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $231.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $372.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $528.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $461.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $172.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $317.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $360.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $573.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $494.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $176.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $181.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $458.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $499.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $799.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $882.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $277.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.0K · 1 笔出口 $27.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号1300958959
企查查编码QVN00PKM45
成立日期2014-07-04
联系地址911 đường Nguyễn Trãi (Phòng 11, Tầng Lửng, Cao Ốc Đại Thanh Bình)., Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI TRÁNG VIỆT NAM
企业英文名称GREAT POWER VIET NAM CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址911 đường Nguyễn Trãi (Phòng 11, Tầng Lửng, Cao Ốc Đại Thanh, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话0901015101
邮箱thucphamvihuong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030339其他冷冻比目鱼
030333冻鲽鱼
030699其他熏制甲壳类
030559其他干鱼
030695熏制虾类
030743冻墨鱼鱿鱼
030617冷冻虾
030539干腌鱼片
030382冷冻鳐鱼魟鱼

出口

HS 编码产品
380210活性碳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度313$8.09M
泰国3$259.0K
印度尼西亚1$5.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shafi Marine印度73$2.08M其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Faiz Marine Exports印度37$906.3K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Honest Frozen Foods Co.印度24$525.8K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Quality Marine Exports印度22$512.2K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Maruti Frozen Foods印度16$466.7K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
KMC International印度18$376.0K其他冷冻鱼、冻鲽鱼
Regent Marine Industries印度12$307.2K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Rameshwar Cold Storage印度10$304.1K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Sun Exports印度12$290.7K其他冷冻鱼、其他车辆零件
San International印度11$185.2K熏制虾类、其他干鱼

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XIENGKHOANG MINING SERVICES CO.,LTD1$27.4K活性碳

近期贸易明细

进口(共 317)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他熏制甲壳类Kalp Sea Foods印度$22.0K
2026-04-02其他熏制甲壳类Kalp Sea Foods印度$22.0K
2026-03-12其他冷冻鱼SHAFI MARINE印度$11.3K
2026-03-12其他冷冻鱼SHAFI MARINE印度$10.3K
2026-03-12其他冷冻鱼SHAFI MARINE印度$10.0K
2026-02-27其他冷冻鱼QUALITY MARINE EXPORTS印度$12.2K
2026-02-27其他冷冻鱼QUALITY MARINE EXPORTS印度$9.4K
2026-02-27其他冷冻鱼SHAFI MARINE印度$10.3K
2026-02-27其他冷冻鱼QUALITY MARINE EXPORTS印度$10.9K
2026-02-27其他冷冻鱼QUALITY MARINE EXPORTS印度$8.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23活性碳XIENGKHOANG MINING SERVICES CO.,LTD—$27.4K

相关企业 · 同类产品

Great Power Vietnam Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →