Great Power Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI TRáNG VIệT NAM
- 邮箱50
317
进口笔数
1
出口笔数
$8.36M
进口金额
$27.4K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-23
最近出口
38
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300958959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00PKM45 |
| 成立日期 | 2014-07-04 |
| 联系地址 | 911 đường Nguyễn Trãi (Phòng 11, Tầng Lửng, Cao Ốc Đại Thanh Bình)., Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI TRÁNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREAT POWER VIET NAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 911 đường Nguyễn Trãi (Phòng 11, Tầng Lửng, Cao Ốc Đại Thanh, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 0901015101 |
| 邮箱 | thucphamvihuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
| 030333 | 冻鲽鱼 |
| 030699 | 其他熏制甲壳类 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 030382 | 冷冻鳐鱼魟鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 313 | $8.09M |
| 泰国 | 3 | $259.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shafi Marine | 印度 | 73 | $2.08M | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Faiz Marine Exports | 印度 | 37 | $906.3K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Honest Frozen Foods Co. | 印度 | 24 | $525.8K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Quality Marine Exports | 印度 | 22 | $512.2K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Maruti Frozen Foods | 印度 | 16 | $466.7K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| KMC International | 印度 | 18 | $376.0K | 其他冷冻鱼、冻鲽鱼 |
| Regent Marine Industries | 印度 | 12 | $307.2K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Rameshwar Cold Storage | 印度 | 10 | $304.1K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Sun Exports | 印度 | 12 | $290.7K | 其他冷冻鱼、其他车辆零件 |
| San International | 印度 | 11 | $185.2K | 熏制虾类、其他干鱼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIENGKHOANG MINING SERVICES CO.,LTD | 1 | $27.4K | 活性碳 |
近期贸易明细
进口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他熏制甲壳类 | Kalp Sea Foods | 印度 | $22.0K |
| 2026-04-02 | 其他熏制甲壳类 | Kalp Sea Foods | 印度 | $22.0K |
| 2026-03-12 | 其他冷冻鱼 | SHAFI MARINE | 印度 | $11.3K |
| 2026-03-12 | 其他冷冻鱼 | SHAFI MARINE | 印度 | $10.3K |
| 2026-03-12 | 其他冷冻鱼 | SHAFI MARINE | 印度 | $10.0K |
| 2026-02-27 | 其他冷冻鱼 | QUALITY MARINE EXPORTS | 印度 | $12.2K |
| 2026-02-27 | 其他冷冻鱼 | QUALITY MARINE EXPORTS | 印度 | $9.4K |
| 2026-02-27 | 其他冷冻鱼 | SHAFI MARINE | 印度 | $10.3K |
| 2026-02-27 | 其他冷冻鱼 | QUALITY MARINE EXPORTS | 印度 | $10.9K |
| 2026-02-27 | 其他冷冻鱼 | QUALITY MARINE EXPORTS | 印度 | $8.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 活性碳 | XIENGKHOANG MINING SERVICES CO.,LTD | — | $27.4K |