Sius Vietnam Material Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị VậT Tư SIUS VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$158.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106779428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBQ0AR6 |
| 成立日期 | 2015-03-02 |
| 联系地址 | Số 11, ngách 155/176 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ SIUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SIUS VIET NAM MATERIAL EQUIPMENTJOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngách 155/176 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842422153838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 391890 | 塑料地板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $158.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zhongkai Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $92.2K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
| Wenzhou Miton Amusement Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.8K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
| Yucai Holding Group Stock Corporation Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.4K | 其他座椅、书写石板和板 |
| Shanghai Lerado Daily Article Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 玩具模型、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $816 |
| 2026-04-19 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-19 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-19 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-19 | 塑料家具 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-19 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-19 | 其他座椅 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $314 |
| 2026-04-19 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-19 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG ZHONGKAI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $218 |