MINER VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINER VIệT NAM
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$39.56M
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109478958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Y0D2R4 |
| 成立日期 | 2021-01-04 |
| 联系地址 | Số 31, Ngách 1, Ngõ 89 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31, Ngách 1, Ngõ 89 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 521225 | 印花棉织物>200g/m2 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $39.56M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | 6 | $39.52M | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | 6 | $18.5K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | 16 | $11.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | 3 | $5.1K | 棉机织布、非织造标签 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | 2 | $3.4K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $3.4K | 印刷电路、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $731 |
| 2025-09-24 | 滚珠轴承 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-09-24 | 其他硫化橡胶制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $227 |
| 2025-09-24 | 其他硫化橡胶制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $246 |
| 2025-09-24 | 滚珠轴承 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-09-24 | 其他硫化橡胶制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $208 |
| 2025-09-24 | 滚珠轴承 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-09-24 | 滚珠轴承 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-09-24 | 滚珠轴承 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-09-24 | 滚珠轴承 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $40 |