Red Pearl Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 PMMA塑料板材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hòn Ngọc Đỏ

14
进口笔数
5
出口笔数
$309.7K
进口金额
$7.7K
出口金额
2025-08-11
最近进口
2026-01-06
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.8K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.8K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 1 笔

工商档案

企业注册号0310348686
企查查编码QVNFAAU6RG
成立日期2010-10-02
联系地址LA-01.03, Tầng 1, Tòa nhà Lexington Residence, 67 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÒN NGỌC ĐỎ
企业英文名称RED PEARL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LA-01.03, Tầng 1, Tòa nhà Lexington Residence, 67 Mai Chí Th, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话+84919833829
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392051PMMA塑料板材
392590其他塑料建材
940389藤柳家具
330499其他护肤品
761090铝制结构体及部件
940171金属框架软垫椅
340111盥洗皂制品
3506101kg以下胶粘剂
392010乙烯聚合物塑料
392119其他泡沫塑料

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392210塑料卫浴器具
940360其他木家具
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$192.3K
科特迪瓦3$87.0K
韩国3$30.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$7.2K
韩国1$540

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Tongtuo International Trade Co., Ltd.中国3$104.5K藤柳家具、金属框架软垫椅
Societe Ivoirienne de Parfumerie科特迪瓦3$87.0K香水、其他护肤品
Zhejiang Amigo International Trading Co., Ltd.中国3$66.4K其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Uno F & T韩国2$30.4KPMMA塑料板材、1kg以下胶粘剂
Shandong Yuantong Century Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$19.6K热成型机、木工机床
Lockvel Security Technologies Co., Ltd.中国1$1.8K贱金属铰链、其他金属锁
Jinkangrui Technology Co., Ltd.中国1$94PMMA塑料板材、塑料卫浴器具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hannam Inc.美国3$4.6K其他塑料制品、PMMA塑料板材
Coast to Coast Design, Inc.美国1$2.6K其他木家具
Uno F & T韩国1$540塑料卫浴器具

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-11贱金属配件Lockvel Security Technologies Co., Ltd.中国$1.8K
2025-08-11金属框架软垫椅Tianjin Tongtuo International Trade Co., Ltd.中国$2.7K
2025-08-11藤柳家具Tianjin Tongtuo International Trade Co., Ltd.中国$32.7K
2025-07-14藤柳家具Tianjin Tongtuo International Trade Co., Ltd.中国$3.2K
2025-07-14藤柳家具Tianjin Tongtuo International Trade Co., Ltd.中国$846
2025-07-14藤柳家具Tianjin Tongtuo International Trade Co., Ltd.中国$4.0K
2025-07-14金属框架软垫椅Tianjin Tongtuo International Trade Co., Ltd.中国$1.8K
2025-07-14藤柳家具Tianjin Tongtuo International Trade Co., Ltd.中国$16.6K
2025-07-14藤柳家具Tianjin Tongtuo International Trade Co., Ltd.中国$24.5K
2025-07-11其他塑料建材Zhejiang Amigo International Trading Co., Ltd.中国$1.8K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06塑料卫浴器具Uno F & T韩国$50
2026-01-06塑料卫浴器具Uno F & T韩国$50
2026-01-06塑料卫浴器具Uno F & T韩国$30
2026-01-06塑料卫浴器具Uno F & T韩国$40
2026-01-06塑料卫浴器具Uno F & T韩国$50
2026-01-06塑料卫浴器具Uno F & T韩国$50
2026-01-06塑料卫浴器具Uno F & T韩国$40
2026-01-06塑料卫浴器具Uno F & T韩国$50
2026-01-06塑料卫浴器具Uno F & T韩国$30
2026-01-06塑料卫浴器具Uno F & T韩国$50

相关企业 · 同类产品

Red Pearl Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →