Red Pearl Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 PMMA塑料板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hòn Ngọc Đỏ
14
进口笔数
5
出口笔数
$309.7K
进口金额
$7.7K
出口金额
2025-08-11
最近进口
2026-01-06
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310348686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAAU6RG |
| 成立日期 | 2010-10-02 |
| 联系地址 | LA-01.03, Tầng 1, Tòa nhà Lexington Residence, 67 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÒN NGỌC ĐỎ |
| 企业英文名称 | RED PEARL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LA-01.03, Tầng 1, Tòa nhà Lexington Residence, 67 Mai Chí Th, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84919833829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $192.3K |
| 科特迪瓦 | 3 | $87.0K |
| 韩国 | 3 | $30.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $7.2K |
| 韩国 | 1 | $540 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Tongtuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.5K | 藤柳家具、金属框架软垫椅 |
| Societe Ivoirienne de Parfumerie | 科特迪瓦 | 3 | $87.0K | 香水、其他护肤品 |
| Zhejiang Amigo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.4K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Uno F & T | 韩国 | 2 | $30.4K | PMMA塑料板材、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Yuantong Century Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 热成型机、木工机床 |
| Lockvel Security Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 贱金属铰链、其他金属锁 |
| Jinkangrui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94 | PMMA塑料板材、塑料卫浴器具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hannam Inc. | 美国 | 3 | $4.6K | 其他塑料制品、PMMA塑料板材 |
| Coast to Coast Design, Inc. | 美国 | 1 | $2.6K | 其他木家具 |
| Uno F & T | 韩国 | 1 | $540 | 塑料卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 贱金属配件 | Lockvel Security Technologies Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-11 | 金属框架软垫椅 | Tianjin Tongtuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-11 | 藤柳家具 | Tianjin Tongtuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | $32.7K |
| 2025-07-14 | 藤柳家具 | Tianjin Tongtuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-14 | 藤柳家具 | Tianjin Tongtuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | $846 |
| 2025-07-14 | 藤柳家具 | Tianjin Tongtuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-14 | 金属框架软垫椅 | Tianjin Tongtuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-14 | 藤柳家具 | Tianjin Tongtuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | $16.6K |
| 2025-07-14 | 藤柳家具 | Tianjin Tongtuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | $24.5K |
| 2025-07-11 | 其他塑料建材 | Zhejiang Amigo International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 塑料卫浴器具 | Uno F & T | 韩国 | $50 |
| 2026-01-06 | 塑料卫浴器具 | Uno F & T | 韩国 | $50 |
| 2026-01-06 | 塑料卫浴器具 | Uno F & T | 韩国 | $30 |
| 2026-01-06 | 塑料卫浴器具 | Uno F & T | 韩国 | $40 |
| 2026-01-06 | 塑料卫浴器具 | Uno F & T | 韩国 | $50 |
| 2026-01-06 | 塑料卫浴器具 | Uno F & T | 韩国 | $50 |
| 2026-01-06 | 塑料卫浴器具 | Uno F & T | 韩国 | $40 |
| 2026-01-06 | 塑料卫浴器具 | Uno F & T | 韩国 | $50 |
| 2026-01-06 | 塑料卫浴器具 | Uno F & T | 韩国 | $30 |
| 2026-01-06 | 塑料卫浴器具 | Uno F & T | 韩国 | $50 |