Provina Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIêN VIệT Kỹ THUậT

64
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $372 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $372 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300997547
企查查编码QVN6T1BXTS
成立日期1997-01-14
联系地址19H Thạch Thị Thanh, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT KỸ THUẬT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02838298901
邮箱provina@hcm.vnn.vn
官网www.provina-vn.com
传真02838295486
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
8536691000伏以下插头插座
853650其他电气开关
853710电力控制板
850440静止变流器
401693非泡沫橡胶密封件
851762通信设备
847160自动数据处理输入输出单元
852859非CRT显示器
847150自动数据处理机处理部件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国61$1.32M
印度2$27.2K
中国19$19.6K
匈牙利1$109
奥地利1$99
意大利2$42
拉脱维亚1$12
丹麦1$4

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wohr Autoparksysteme GmbH德国6$857.5K机械零件、其他钢铁结构体
Gira Giersiepen GmbH & Co. KG德国43$325.5K1000伏以下插头插座、其他电气开关
GUNT Gerätebau GmbH德国8$157.7K教学演示仪器、第90章仪器零件
Wohr Parking Systems Pvt. Ltd.印度2$27.2K机械零件、其他升降机械
PGS Parking- und Garagen-Service GmbH德国1$2.3K机械零件、绝缘电线
GIRA德国1$503其他电气开关
Woehr Autoparksysteme Gmbh德国1$372机械零件、聚合物基油漆
German Gira Smart Building Technology (Suzhou) Co., Ltd.中国1$240其他塑料制品、电力控制板
Woehr Autoparksysteme Gmbh德国1$11固态存储设备

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03阀门龙头PGS PARKING-UND GARAGEN-SERVICE GMBH德国$1.2K
2026-04-03阀门龙头PGS PARKING-UND GARAGEN-SERVICE GMBH德国$1.2K
2026-03-251000伏以下插头插座Gira Giersiepen GmbH & Co. KG德国$737
2026-03-25电器装置零件Gira Giersiepen GmbH & Co. KG德国$121
2026-03-25电器装置零件Gira Giersiepen GmbH & Co. KG德国$12
2026-03-25电器装置零件Gira Giersiepen GmbH & Co. KG德国$62
2026-03-251000伏以下插头插座Gira Giersiepen GmbH & Co. KG德国$296
2026-03-25电器装置零件Gira Giersiepen GmbH & Co. KG德国$167
2026-03-25电器装置零件Gira Giersiepen GmbH & Co. KG德国$8
2026-03-25电器装置零件Gira Giersiepen GmbH & Co. KG德国$210

相关企业 · 同类产品

Provina Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →