Phuong Anh Trading XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xnk Phương Anh
10
进口笔数
0
出口笔数
$5.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702457628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPTJQ7A |
| 成立日期 | 2016-04-26 |
| 联系地址 | 19E, đường Lồ Ồ, khu phố Nội Hóa 1, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK PHƯƠNG ANH |
| 企业英文名称 | PHUONG ANH TRADING XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19E, đường Lồ Ồ, khu phố Nội Hóa 1, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $2.3K |
| 土耳其 | 2 | $941 |
| 西班牙 | 1 | $854 |
| 德国 | 1 | $750 |
| 波兰 | 1 | $632 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orion Part Otomotiv Ic ve Dis Tic. San. Ltd. Sti | 土耳其 | 2 | $1.4K | 塑料容器、气动直线发动机 |
| Sukorun (Xiamen) M&E Co., Ltd. | 中国 | 1 | $874 | 内燃机滤油器、车用照明信号装置 |
| de024aaf06ea41dc2ef45f509f1d9156 | 1 | $812 | ||
| Shanghai Longti Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $738 | 液压气压阀门、电力控制板 |
| Eberspächer Climate Control | 新加坡 | 1 | $632 | 其他风扇、阀门龙头 |
| Guangzhou Sanfeng Auto Parts Business Department | 中国 | 1 | $500 | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Orion Part Otomic ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $260 | 柴油机零件、发动机泵 |
| Henan HTD Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Xinfa Airport Equipment Ltd. | 中国 | 1 | $65 | 内燃机滤油器、柴油客车 |
| AHDP Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 1 | $42 | 非泡沫橡胶密封件、发动机空气滤清器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 阀门龙头 | SHANGHAI LONGTI AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $738 |
| 2026-03-03 | 电力控制板 | GUANGZHOU SANFENG AUTO PARTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $500 |
| 2026-01-26 | 其他硫化橡胶制品 | HENAN HTD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-01-26 | 其他硫化橡胶制品 | HENAN HTD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-01-22 | 其他风扇 | EBERSPACHER CLIMATE CONTROL | 波兰 | $632 |
| 2025-12-01 | 其他硫化橡胶制品 | ORION PART OTOMIC VE DIS TICSAN LTD STI | 土耳其 | $260 |
| 2025-11-05 | 其他电气开关 | XINFA AIRPORT EQUIPMENT LTD | 中国 | $65 |
| 2025-10-01 | 气动直线发动机 | ORION PART OTOMOTIV IC VE DIS TIC SAN LTD STI | 土耳其 | $210 |
| 2025-10-01 | 安全阀 | Orion Part Otomotiv Ic ve Dis Tic. San. Ltd. Sti | 土耳其 | $365 |
| 2025-10-01 | 塑料容器 | Orion Part Otomotiv Ic ve Dis Tic. San. Ltd. Sti | 土耳其 | $106 |