Vietlife Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Vietlife
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103747587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDG016NJ |
| 成立日期 | 2009-04-20 |
| 联系地址 | Số 1A – lô C Khu tập thể Đại học tổng hợp, tổ 26, cụm 5, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VIETLIFE |
| 企业英文名称 | VIETLIFE SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1A – lô C Khu tập thể Đại học tổng hợp, tổ 26, cụm 5, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7912 - Điều hành tua du lịch 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842437918660 |
| 邮箱 | tranhung.ly@vietlife.com.vn |
| 官网 | vietlife.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $1.36M |
| 中国 | 3 | $36.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uzinmedicare Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $1.36M | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| Foshan City Get Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 其他泵和提升机、热饮食品加热设备 |
| UzinMedicare | 韩国 | 1 | $250 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | UZINMEDICARE CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 塑料家用制品 | UZINMEDICARE CO LTD | 韩国 | $735 |
| 2026-04-23 | 塑料家用制品 | UZINMEDICARE CO LTD | 韩国 | $380 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | UZINMEDICARE CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-23 | 塑料家用制品 | UZINMEDICARE CO LTD | 韩国 | $360 |
| 2026-04-23 | 塑料家用制品 | UZINMEDICARE CO LTD | 韩国 | $375 |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | UZINMEDICARE CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | UZINMEDICARE CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-23 | 塑料家用制品 | UZINMEDICARE CO LTD | 韩国 | $245 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | UZINMEDICARE CO LTD | 韩国 | $6.3K |