Phu Gia Lac Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Phú Gia Lạc
13
进口笔数
0
出口笔数
$69.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304442218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6PQ39J |
| 成立日期 | 2006-07-05 |
| 联系地址 | 110/43/14 Bà Hom, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚ GIA LẠC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110/43/14 Bà Hom, Phường 13(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 8777572 |
| 传真 | 8764753 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $69.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 11 | $58.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Taizhou Wolf International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 塑料餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $208 |
| 2023-12-27 | 钢铁丝制品 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-27 | 钢铁丝制品 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-12-26 | 瓷餐具 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-26 | 瓷餐具 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $352 |
| 2023-12-26 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $585 |
| 2023-12-26 | 瓷餐具 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $990 |
| 2023-12-26 | 瓷餐具 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $84 |
| 2023-12-26 | 瓷餐具 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $12 |
| 2023-12-26 | 其他瓷制品 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $173 |