Wilson Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOBI VIệT NAM
23
进口笔数
0
出口笔数
$556.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105431356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW42VE2C |
| 成立日期 | 2011-08-01 |
| 联系地址 | Số 13, ngách 33, ngõ 521, đường Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOBI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84977533194 |
| 邮箱 | wilsongroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 441193 | 高密度纤维板 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 13 | $353.4K |
| 中国 | 9 | $202.5K |
| 比利时 | 1 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kronoflooring GmbH | 德国 | 13 | $353.4K | 高密度纤维板(非MDF)、5-9mm中密纤维板 |
| Anhui Avid New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.2K | 其他塑料建材、其他木屑板 |
| Xuancheng Rongyu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.2K | 其他塑料建材、自攻螺钉 |
| Anhui Guanming Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.6K | 其他塑料建材 |
| Willing Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 铝合金型材 |
| Shandong Jinfang Adhesive Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| I4F Licensing N.V. | 比利时 | 1 | $54 | 塑料地板、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他塑料建材 | XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-06 | 其他塑料建材 | XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-06 | 其他塑料建材 | XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-06 | 其他塑料建材 | XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-06 | 其他塑料建材 | XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-23 | 其他塑料建材 | XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-12-23 | 其他塑料建材 | XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-16 | 高密纤维板 | KRONOFLOORING GMBH | 德国 | $17.1K |
| 2025-12-16 | 高密度纤维板(非MDF) | KRONOFLOORING GMBH | 德国 | $18.8K |
| 2025-12-16 | 高密纤维板 | KRONOFLOORING GMBH | 德国 | $16.5K |