Wilson Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOBI VIệT NAM

23
进口笔数
0
出口笔数
$556.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $105.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $105.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105431356
企查查编码QVNW42VE2C
成立日期2011-08-01
联系地址Số 13, ngách 33, ngõ 521, đường Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HOBI VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84977533194
邮箱wilsongroup@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441192高密度纤维板(非MDF)
392590其他塑料建材
392690其他塑料制品
3506101kg以下胶粘剂
441193高密度纤维板
441879其他木地板
760429铝合金型材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国13$353.4K
中国9$202.5K
比利时1$54

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kronoflooring GmbH德国13$353.4K高密度纤维板(非MDF)、5-9mm中密纤维板
Anhui Avid New Materials Co., Ltd.中国2$65.2K其他塑料建材、其他木屑板
Xuancheng Rongyu New Material Technology Co., Ltd.中国3$61.2K其他塑料建材、自攻螺钉
Anhui Guanming Decoration Materials Co., Ltd.中国2$52.6K其他塑料建材
Willing Corp. Ltd.中国1$17.7K铝合金型材
Shandong Jinfang Adhesive Industry Co., Ltd.中国1$5.8K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
I4F Licensing N.V.比利时1$54塑料地板、PVC地板/墙覆盖物

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06其他塑料建材XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.1K
2026-01-06其他塑料建材XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-01-06其他塑料建材XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2026-01-06其他塑料建材XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K
2026-01-06其他塑料建材XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K
2025-12-23其他塑料建材XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$6.8K
2025-12-23其他塑料建材XUANCHENG RONGYU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$8.1K
2025-12-16高密纤维板KRONOFLOORING GMBH德国$17.1K
2025-12-16高密度纤维板(非MDF)KRONOFLOORING GMBH德国$18.8K
2025-12-16高密纤维板KRONOFLOORING GMBH德国$16.5K

相关企业 · 同类产品

Wilson Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →