Home Mate Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 牙科粘固剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HOME MATE
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$916.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110231987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB78DRDP |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | DG04-LK183, Khu Đấu Giá Ngõ Cổng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOME MATE |
| 企业英文名称 | HOME MATE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK 19.10, KĐTM Kim Chung Di Trạch, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84972241475 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902110 | 矫形器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 41 | $359.1K |
| 越南 | 18 | $193.1K |
| 俄罗斯 | 12 | $171.3K |
| 美国 | 6 | $127.8K |
| 阿联酋 | 2 | $63.7K |
| 巴基斯坦 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3Z Dental Supplies | 加拿大 | 23 | $200.1K | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
| Dental Progress Co., Ltd. | 俄罗斯 | 12 | $171.3K | 牙科配件、1kg以下胶粘剂 |
| DENTAL BRANDS FOR LESS INC. | 12 | $125.7K | 牙科粘固剂、1kg以下胶粘剂 | |
| Inland Empire Medical & Dental Supply | 美国 | 3 | $68.6K | 牙科粘固剂、1kg以下胶粘剂 |
| Kocheh Medical Equipment LLC | 越南 | 3 | $68.5K | 牙科粘固剂、1kg以下胶粘剂 |
| Kocheh Medical Equipment LLC | 阿联酋 | 2 | $63.7K | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
| Tri County Dental Supply | 美国 | 3 | $59.3K | 牙科粘固剂、第90章仪器零件 |
| 3Z Dental Supplies | 越南 | 6 | $48.7K | 牙科粘固剂、1kg以下胶粘剂 |
| Samtrade Supplies | 加拿大 | 5 | $40.8K | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
| Dental Progress Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.6K | 1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | LLC DENTAL PROGRESS | 俄罗斯 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | LLC DENTAL PROGRESS | 俄罗斯 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | LLC DENTAL PROGRESS | 俄罗斯 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | LLC DENTAL PROGRESS | 俄罗斯 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | LLC DENTAL PROGRESS | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | LLC DENTAL PROGRESS | 俄罗斯 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 牙科配件 | LLC DENTAL PROGRESS | 俄罗斯 | $8.0K |
| 2026-04-08 | 牙科粘固剂 | DENTAL BRANDS FOR LESS INC. | 加拿大 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 牙科粘固剂 | DENTAL BRANDS FOR LESS INC. | 加拿大 | $132 |
| 2026-04-08 | 牙科粘固剂 | DENTAL BRANDS FOR LESS INC. | 加拿大 | $1.8K |