Phuoc Hung Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI PHướC HùNG
2
进口笔数
8
出口笔数
$2.4K
进口金额
$154.8K
出口金额
2025-01-17
最近进口
2025-08-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702820520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Q5U1UR |
| 成立日期 | 2019-10-17 |
| 联系地址 | Số 1/477 Đường Thuận Giao 21, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PHƯỚC HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/477 Đường Thuận Giao 21, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985011524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540773 | 彩色化纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 5 | $122.5K |
| 墨西哥 | 2 | $16.7K |
| 美国 | 1 | $15.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongxiang Elastron Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 人造纤维绒布、染色聚酯布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| La Hacienda Home Ltd. | 加拿大 | 5 | $122.5K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Brentwood Home, LLC | 墨西哥 | 2 | $16.7K | 毛毡、重型无纺布 |
| BRENTWOOD HOME, LLC | 美国 | 1 | $15.6K | 泡沫橡胶板、棉制装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 彩色化纤织物 | TONGXIANG ELASTRON TEXTILE CO., LTD | 中国 | $489 |
| 2024-12-02 | 彩色化纤织物 | TONGXIANG ELASTRON TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 木制家具零件 | BRENTWOOD HOME LLC | 墨西哥 | $12.0K |
| 2025-08-27 | 木制家具零件 | BRENTWOOD HOME LLC | 墨西哥 | $4.1K |
| 2025-08-27 | 木制家具零件 | BRENTWOOD HOME LLC | 墨西哥 | $623 |
| 2024-11-27 | 木制家具零件 | BRENTWOOD HOME, LLC | 美国 | $15.0K |
| 2024-11-27 | 木制家具零件 | BRENTWOOD HOME, LLC | 美国 | $623 |
| 2024-09-16 | 木制座椅 | LA HACIENDA HOME LTD | 加拿大 | $6.9K |
| 2024-09-16 | 木制座椅 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $1.9K |
| 2024-09-16 | 木制座椅 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $3.3K |
| 2024-09-16 | 木制座椅 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $3.9K |
| 2024-09-16 | 木制座椅 | LA HACIENDA HOME LTD. | 加拿大 | $3.8K |