THAO MINH CO LTD
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI THảO MINH
25
进口笔数
2
出口笔数
$116.4K
进口金额
$49.4K
出口金额
2025-03-01
最近进口
2025-09-17
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301084039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM9CHR1 |
| 成立日期 | 2019-03-14 |
| 联系地址 | Số 71 Lương Đình Của, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THẢO MINH |
| 企业英文名称 | THAO MINH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71 Lương Đình Của, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84967629888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600623 | 彩色棉针织布 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $115.3K |
| 印度 | 5 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $49.3K |
| 菲律宾 | 1 | $70 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG LIJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 13 | $58.2K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| GUANGXI MAOLIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 7 | $57.0K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| DADU ENTERPRISES | 印度 | 1 | $668 | 非轻质石油、钢铁螺钉螺栓 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 4 | $437 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI HONGCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $49.3K | 鲜榴莲、未锻轧铝合金 |
| L&T International Group Phils Inc. | 菲律宾 | 1 | $70 | 棉平纹布、橡胶处理织物 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-01 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $171 |
| 2025-03-01 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $69 |
| 2025-03-01 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $128 |
| 2025-03-01 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $69 |
| 2024-10-26 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI MAOLIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-10-26 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI MAOLIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-10-23 | 鲜马铃薯 | GUANGXI MAOLIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-10-21 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI MAOLIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-10-21 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI MAOLIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-10-21 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI MAOLIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 彩色棉针织布 | L & T INTERNATIONAL GROUP PHILS INC | 菲律宾 | $70 |
| 2024-09-02 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI HONGCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $49.3K |