MediTrinity Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 433 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEDITRINITY
4
进口笔数
433
出口笔数
$312.3K
进口金额
$40.16M
出口金额
2025-06-22
最近进口
2026-03-21
最近出口
3
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316458029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3130CB |
| 成立日期 | 2020-08-27 |
| 联系地址 | 298 Nguyễn Thiện Thuật, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDITRINITY |
| 企业英文名称 | MEDITRINITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 298 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0915009927 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $241.4K |
| 越南 | 1 | $70.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 364 | $32.97M |
| 泰国 | 11 | $1.96M |
| 越南 | 21 | $1.58M |
| 法国 | 2 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dectune & Hitomi Ltd. | 中国 | 2 | $199.7K | 非CRT显示器 |
| Shenzhen Wan Is Fa Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $70.9K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Dejieli Cryogenic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.7K | 其他制冷设备、其他金属锁 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Zhuoyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $7.36M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Shenzhen City Qianhai Twenty One Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $5.51M | 其他冷冻水果坚果 |
| Qingdao Oriental Resource Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $3.05M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | 66 | $2.17M | 鲜榴莲、食用甘蔗 |
| Wangan Industry (Yunnan) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.09M | 其他冷冻水果坚果 |
| Xiamen Guolida Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.06M | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Shenzhen Zhongan Tianji Technology Holdings Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.60M | 鲜榴莲 |
| YUNNAN PINXUAN E-COMMERCE TECHNOLOGY CO., LTD | 13 | $1.28M | 其他冷冻水果坚果 | |
| Guoshen (Jiangsu) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.19M | 番石榴芒果山竹、鲜榴莲 |
| Hunan Xinyuanhui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $883.0K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-22 | 鲜榴莲 | SHENZHEN WAN IS FA TRADE CO LTD | 越南 | $70.9K |
| 2024-03-06 | 其他非显像管显示器 | DECTUNE & HITOMI LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-03-06 | 其他非显像管显示器 | DECTUNE & HITOMI LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-03-06 | 其他非显像管显示器 | DECTUNE & HITOMI LTD | 中国 | $81.7K |
| 2024-03-06 | 其他非显像管显示器 | DECTUNE & HITOMI LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-03-06 | 非CRT显示器 | DECTUNE & HITOMI LTD | 中国 | $21.3K |
| 2024-03-06 | 非CRT显示器 | DECTUNE & HITOMI LTD | 中国 | $82.1K |
| 2024-03-06 | 非CRT显示器 | DECTUNE & HITOMI LTD | 中国 | $652 |
| 2023-10-20 | 其他制冷设备 | SHENZHEN DEJIELI CRYOGENIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41.7K |
出口(共 433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 其他冷冻水果坚果 | WANTONG LOGISTICS INTERNATIONAL LTD | — | $193.3K |
| 2026-03-21 | 其他冷冻水果坚果 | YUNNAN PINXUAN E-COMMERCE TECHNOLOGY CO., LTD | — | $108.7K |
| 2026-03-20 | 其他冷冻水果坚果 | WANTONG LOGISTICS INTERNATIONAL LTD | — | $172.5K |
| 2026-03-20 | 其他冷冻水果坚果 | YUNNAN INJA INTELLIGENT INDUSTRY INVESTMENT CO., LTD | — | $73.1K |
| 2026-03-20 | 其他冷冻水果坚果 | YUNNAN INJA INTELLIGENT INDUSTRY INVESTMENT CO., LTD | — | $24.0K |
| 2026-03-20 | 其他冷冻水果坚果 | WANTONG LOGISTICS INTERNATIONAL LTD | — | $172.5K |
| 2026-03-12 | 其他冷冻水果坚果 | YUNNAN PINXUAN E-COMMERCE TECHNOLOGY CO., LTD | — | $87.8K |
| 2026-03-09 | 其他冷冻水果坚果 | YUNNAN INJA INTELLIGENT INDUSTRY INVESTMENT CO., LTD | — | $99.9K |
| 2026-03-09 | 其他冷冻水果坚果 | YUNNAN INJA INTELLIGENT INDUSTRY INVESTMENT CO., LTD | — | $99.9K |
| 2026-03-03 | 其他冷冻水果坚果 | WANTONG LOGISTICS INTERNATIONAL LTD | — | $43.3K |