TRUNG LOC WORKS EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Trình Trung Lộc
71
进口笔数
0
出口笔数
$125.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-14
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107441776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQ7NTKK |
| 成立日期 | 2016-05-19 |
| 联系地址 | Tổ 5 Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH TRUNG LỘC |
| 企业英文名称 | TRUNG LOC WORKS EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5 Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973795783 |
| 邮箱 | vthuyen2511@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 870850 | 车桥及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 42 | $86.4K |
| 中国 | 14 | $20.9K |
| 美国 | 16 | $13.9K |
| 意大利 | 4 | $3.0K |
| 西班牙 | 3 | $641 |
| 斯洛伐克 | 1 | $314 |
| 比利时 | 1 | $296 |
| 德国 | 1 | $171 |
| 波兰 | 1 | $144 |
| 中国台湾 | 2 | $22 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AZIMKAR DIS TICARET LTD.STI. | 土耳其 | 16 | $55.1K | 非泡沫橡胶密封件、车辆制动零件 |
| SRP SADID OTOMOTIV ANONIM SIRKETI | 土耳其 | 15 | $22.8K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| AZIMKAR DIS TICARET LTD STI | 澳大利亚 | 5 | $10.0K | 非泡沫橡胶密封件、液压气压阀门 |
| CMP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 6 | $9.9K | 柴油机零件、电力控制板 |
| MOVO HYDRAULICS | 美国 | 5 | $8.6K | 其他泵和提升机、其他往复泵 |
| RED HILL ENGINEERING & MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $3.2K | 土方机械零件、传动部件 |
| G & T ENGINE PARTS | 美国 | 4 | $2.5K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| COSTEX TRACTOR PARTS | 美国 | 3 | $2.1K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| COSTEX TRACTOR PARTS | 美国 | 4 | $1.0K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| SRP SADID OTOMOTIV A S | 土耳其 | 3 | $608 | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | AZIMKAR DIS TICARET LTD.STI. | 土耳其 | $76 |
| 2025-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | AZIMKAR DIS TICARET LTD.STI. | 土耳其 | $71 |
| 2025-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | AZIMKAR DIS TICARET LTD.STI. | 土耳其 | $41 |
| 2025-04-14 | 仪表计数器零件 | AZIMKAR DIS TICARET LTD.STI. | 土耳其 | $148 |
| 2025-04-14 | 流量压力检测零件 | AZIMKAR DIS TICARET LTD.STI. | 土耳其 | $8 |
| 2025-04-14 | 圆锥滚子轴承 | AZIMKAR DIS TICARET LTD.STI. | 土耳其 | $164 |
| 2025-04-14 | 非液体温度计 | AZIMKAR DIS TICARET LTD.STI. | 土耳其 | $144 |
| 2025-04-14 | 增强橡胶软管 | AZIMKAR DIS TICARET LTD.STI. | 土耳其 | $20 |
| 2025-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | AZIMKAR DIS TICARET LTD.STI. | 土耳其 | $484 |
| 2025-04-14 | 增强橡胶软管 | AZIMKAR DIS TICARET LTD.STI. | 土耳其 | $72 |