Feco Protect Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 无石棉纤维水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FECO PROTECT VIệT NAM
92
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110111390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHE81HK |
| 成立日期 | 2022-09-08 |
| 联系地址 | Số 68 Ngõ Giếng, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FECO PROTECT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FECO PROTECT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 Ngõ Giếng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84976220497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $1.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.14M | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Changzhou Bulu Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $251.0K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.2K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Soloong Controls (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.2K | 37.5瓦以下电机、阀门龙头 |
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.8K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Kastar Adhesives Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.4K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Foshan Kingdeli Viscose Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 其他塑料制品、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 无石棉纤维水泥制品 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-14 | 无石棉纤维水泥制品 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-14 | 无石棉纤维水泥制品 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-14 | 无石棉纤维水泥制品 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-02 | 无石棉纤维水泥制品 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-02 | 无石棉纤维水泥制品 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-02 | 无石棉纤维水泥制品 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 无石棉纤维水泥制品 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-02 | 无石棉纤维水泥制品 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-02 | 无石棉纤维水泥制品 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |