VietSky Technical Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT VIETSKY
33
进口笔数
1
出口笔数
$85.7K
进口金额
$231
出口金额
2026-01-31
最近进口
2025-08-13
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502417699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PCVT9F |
| 成立日期 | 2020-02-19 |
| 联系地址 | Số 10, đường Yersin, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIETSKY |
| 企业英文名称 | VIETSKY TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, đường Yersin, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842543523076 |
| 邮箱 | info@vskytech.com.vn |
| 传真 | 2543523076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $53.3K |
| 德国 | 15 | $13.2K |
| 英国 | 2 | $7.4K |
| 美国 | 3 | $4.3K |
| 巴西 | 2 | $2.2K |
| 意大利 | 3 | $1.6K |
| 罗马尼亚 | 2 | $972 |
| 日本 | 1 | $707 |
| 瑞典 | 1 | $466 |
| 马来西亚 | 1 | $460 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $231 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Lukest Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.9K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| AS Labruna S.r.l. | 意大利 | 3 | $13.0K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Ashcroft Instruments Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $12.7K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Jiangsu Rongya Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | LED照明装置 |
| Lee Hung Scientific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.4K | 其他测量仪器、气体烟雾分析仪 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.0K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Mersch GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $2.0K | 喷枪 |
| Tengzhou Haotong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 卧式非数控车床、金属切割锯 |
| DECAR Automotive Co., Ltd. | 中国 | 1 | $972 | 其他功能机器、测量仪器零件 |
| Bartec Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $405 | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AS Labruna S.r.l. | 德国 | 1 | $231 | 液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 1000伏以下插头插座 | INFINITE ELECTRONICS INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $34 |
| 2026-01-08 | 液压气压阀门 | ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD | 英国 | $3.0K |
| 2025-12-01 | 发光二极管灯具 | JIANGSU RONGYA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-18 | 钢制锁紧垫圈 | AS LABRUNA S R L | 意大利 | $1 |
| 2025-11-18 | 轴承座 | AS LABRUNA S R L | 意大利 | $2 |
| 2025-11-18 | 工业热交换器 | AS LABRUNA S R L | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-18 | 其他螺纹紧固件 | AS LABRUNA S R L | 意大利 | $2 |
| 2025-11-18 | 泵及压缩机零件 | AS LABRUNA S R L | 意大利 | $79 |
| 2025-11-18 | 其他螺纹紧固件 | AS LABRUNA S R L | 意大利 | $1 |
| 2025-11-18 | 钢制锁紧垫圈 | AS LABRUNA S R L | 意大利 | $1 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 液压气压阀门 | AS LABRUNA SRL | 意大利 | $231 |