HH XNK Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI LạNG SơN
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$14.10M
出口金额
—
最近进口
2023-08-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900889452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCN413A |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | Số 280 Khu Dây Thép, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | LANG SON IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 280 Khu Dây Thép, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84335993896 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $14.10M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Shunda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $5.93M | 未锻轧铝合金 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $3.79M | 未锻轧铝合金 |
| Pingxiang Tongda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.52M | 未锻轧铝合金 |
| Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.33M | 未锻轧铝合金、播种种植机 |
| Dongxing Huawang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $280.4K | 鲜榴莲、未锻轧铝合金 |
| Guangxi Zhaoyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $139.7K | 未锻轧铝合金 |
| Tongxiang Shuangjia Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.5K | ABS共聚物、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 未锻轧铝合金 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $134.2K |
| 2023-08-23 | 未锻轧铝合金 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $136.0K |
| 2023-08-23 | 未锻轧铝合金 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $134.0K |
| 2023-08-16 | 未锻轧铝合金 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $136.0K |
| 2023-08-15 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI SHUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $273.8K |
| 2023-08-15 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI SHUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $272.3K |
| 2023-08-15 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI SHUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $273.6K |
| 2023-08-15 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI SHUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $272.3K |
| 2023-08-15 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI SHUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $271.7K |
| 2023-08-15 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI SHUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $276.2K |