Kawamura Electric Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KAWAMURA ELECTRIC VIệT NAM

64
进口笔数
46
出口笔数
$1.69M
进口金额
$907.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $238.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $776 · 2 笔2024-01进口 $19.1K · 1 笔出口 $929 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.0K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-11进口 $126.5K · 3 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $271 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-02进口 $44.3K · 1 笔出口 $102.4K · 4 笔2025-03进口 $41.1K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-04进口 $52.6K · 4 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-05进口 $44.7K · 2 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-06进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.5K · 3 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-08进口 $1.0K · 3 笔出口 $2.5K · 6 笔2025-09进口 $211.4K · 4 笔出口 $464 · 1 笔2025-10进口 $86.9K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 1 笔2025-12进口 $115.8K · 3 笔出口 $103.3K · 2 笔2026-01进口 $98.7K · 3 笔出口 $52.4K · 2 笔2026-02进口 $70.2K · 3 笔出口 $53.6K · 2 笔2026-03进口 $147.8K · 2 笔出口 $209.6K · 5 笔2026-04进口 $67.8K · 3 笔出口 $238.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $776 · 2 笔2024-01进口 $19.1K · 1 笔出口 $929 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.0K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-11进口 $126.5K · 3 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $271 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-02进口 $44.3K · 1 笔出口 $102.4K · 4 笔2025-03进口 $41.1K · 2 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-04进口 $52.6K · 4 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-05进口 $44.7K · 2 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-06进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.5K · 3 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-08进口 $1.0K · 3 笔出口 $2.5K · 6 笔2025-09进口 $211.4K · 4 笔出口 $464 · 1 笔2025-10进口 $86.9K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 1 笔2025-12进口 $115.8K · 3 笔出口 $103.3K · 2 笔2026-01进口 $98.7K · 3 笔出口 $52.4K · 2 笔2026-02进口 $70.2K · 3 笔出口 $53.6K · 2 笔2026-03进口 $147.8K · 2 笔出口 $209.6K · 5 笔2026-04进口 $67.8K · 3 笔出口 $238.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号3603566866
企查查编码QVNNQRG3DP
成立日期2018-06-19
联系地址(Trong khuôn viên CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN BĐS DAIWA HOUSE), Số 1-3, Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KAWAMURA ELECTRIC VIỆT NAM
企业英文名称KAWAMURA ELECTRIC VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5-5, đường N3-2, Khu công nghiệp Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Long Đức và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+842513201032
邮箱kaigai@kawamura.co.jp
传真+842513201001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,692.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
482110印刷标签
731824非螺纹钢销
732020钢铁弹簧
731819其他螺纹紧固件
732010钢制弹簧片
732690其他钢铁制品
853620自动断路器
741980其他铜制品
853810电气装置零件

出口

HS 编码产品
853620自动断路器
853710电力控制板
853890电器装置零件
853529高压断路器
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$1.47M
韩国11$198.5K
日本5$17.0K
泰国1$86
新加坡1$67

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本29$678.0K
中国17$229.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kawamura Electrical Appliance (Shanghai) Co., Ltd.中国37$950.5K电器装置零件、钢铁弹簧
Shanghai Kawamura Electric Co., Ltd.中国20$640.8K印刷标签、其他钢铁制品
Wuxi Avant-Courier Automation Technology Co., Ltd.中国1$74.9K其他焊接机、记录式电表
Kawamura Electric Inc.日本3$9.7K自粘塑料片、钢铁螺钉螺栓
Kawamura Electric International (Shanghai) Inc.中国1$9.3K自动断路器、其他塑料制品
Thai Aichi Denki Co., Ltd.泰国1$86电力控制板、广播电视发射机
SynTech Switchgear & Engineering Pte. Ltd.新加坡1$67LED/LCD指示面板、1000伏以下保险丝

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kawamura Electric Inc.日本24$670.3K电力控制板、自动断路器
Shanghai Kawamura Electric Co., Ltd.中国14$219.6K自动断路器、其他电气开关
Kawamura Electrical Appliance (Shanghai) Co., Ltd.中国3$9.5K电器装置零件、高压断路器
Kawamura Electric Inc. Honji No. 2 Plant日本5$7.7K自动断路器、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24电器装置零件KAWAMURA ELECTRIC INTERNATIONAL (SHANGHAI) INC中国$16
2026-04-24其他塑料制品KAWAMURA ELECTRIC INTERNATIONAL (SHANGHAI) INC中国$2
2026-04-24电器装置零件KAWAMURA ELECTRIC INTERNATIONAL (SHANGHAI) INC中国$8
2026-04-24计量计数器KAWAMURA ELECTRIC INTERNATIONAL (SHANGHAI) INC中国$14
2026-04-24电器装置零件KAWAMURA ELECTRIC INTERNATIONAL (SHANGHAI) INC中国$70
2026-04-24电器装置零件KAWAMURA ELECTRIC INTERNATIONAL (SHANGHAI) INC中国$7
2026-04-24电器装置零件KAWAMURA ELECTRIC INTERNATIONAL (SHANGHAI) INC中国$7
2026-04-24电器装置零件KAWAMURA ELECTRIC INTERNATIONAL (SHANGHAI) INC中国$7
2026-04-24自动断路器KAWAMURA ELECTRIC INTERNATIONAL (SHANGHAI) INC中国$2
2026-04-24电器装置零件KAWAMURA ELECTRIC INTERNATIONAL (SHANGHAI) INC中国$27

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22电力控制板Kawamura Electric Inc.日本$22.7K
2026-04-22电力控制板Kawamura Electric Inc.日本$4.2K
2026-04-22电力控制板Kawamura Electric Inc.日本$11.5K
2026-04-22电力控制板Kawamura Electric Inc.日本$32.0K
2026-04-22电力控制板Kawamura Electric Inc.日本$4.3K
2026-04-12电力控制板Kawamura Electric Inc.日本$17.5K
2026-04-12电力控制板Kawamura Electric Inc.日本$26.3K
2026-04-12电力控制板Kawamura Electric Inc.日本$16.7K
2026-04-12电力控制板Kawamura Electric Inc.日本$23.0K
2026-04-06电力控制板Kawamura Electric Inc.日本$1.5K

相关企业 · 同类产品

Kawamura Electric Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →