Kawamura Electric Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAWAMURA ELECTRIC VIệT NAM
- YouTube1
64
进口笔数
46
出口笔数
$1.69M
进口金额
$907.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603566866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQRG3DP |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | (Trong khuôn viên CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN BĐS DAIWA HOUSE), Số 1-3, Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAWAMURA ELECTRIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAWAMURA ELECTRIC VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5-5, đường N3-2, Khu công nghiệp Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Long Đức và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842513201032 |
| 邮箱 | kaigai@kawamura.co.jp |
| 传真 | +842513201001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,692.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853529 | 高压断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $1.47M |
| 韩国 | 11 | $198.5K |
| 日本 | 5 | $17.0K |
| 泰国 | 1 | $86 |
| 新加坡 | 1 | $67 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $678.0K |
| 中国 | 17 | $229.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawamura Electrical Appliance (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 37 | $950.5K | 电器装置零件、钢铁弹簧 |
| Shanghai Kawamura Electric Co., Ltd. | 中国 | 20 | $640.8K | 印刷标签、其他钢铁制品 |
| Wuxi Avant-Courier Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.9K | 其他焊接机、记录式电表 |
| Kawamura Electric Inc. | 日本 | 3 | $9.7K | 自粘塑料片、钢铁螺钉螺栓 |
| Kawamura Electric International (Shanghai) Inc. | 中国 | 1 | $9.3K | 自动断路器、其他塑料制品 |
| Thai Aichi Denki Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $86 | 电力控制板、广播电视发射机 |
| SynTech Switchgear & Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $67 | LED/LCD指示面板、1000伏以下保险丝 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawamura Electric Inc. | 日本 | 24 | $670.3K | 电力控制板、自动断路器 |
| Shanghai Kawamura Electric Co., Ltd. | 中国 | 14 | $219.6K | 自动断路器、其他电气开关 |
| Kawamura Electrical Appliance (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.5K | 电器装置零件、高压断路器 |
| Kawamura Electric Inc. Honji No. 2 Plant | 日本 | 5 | $7.7K | 自动断路器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | KAWAMURA ELECTRIC INTERNATIONAL (SHANGHAI) INC | 中国 | $16 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | KAWAMURA ELECTRIC INTERNATIONAL (SHANGHAI) INC | 中国 | $2 |
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | KAWAMURA ELECTRIC INTERNATIONAL (SHANGHAI) INC | 中国 | $8 |
| 2026-04-24 | 计量计数器 | KAWAMURA ELECTRIC INTERNATIONAL (SHANGHAI) INC | 中国 | $14 |
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | KAWAMURA ELECTRIC INTERNATIONAL (SHANGHAI) INC | 中国 | $70 |
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | KAWAMURA ELECTRIC INTERNATIONAL (SHANGHAI) INC | 中国 | $7 |
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | KAWAMURA ELECTRIC INTERNATIONAL (SHANGHAI) INC | 中国 | $7 |
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | KAWAMURA ELECTRIC INTERNATIONAL (SHANGHAI) INC | 中国 | $7 |
| 2026-04-24 | 自动断路器 | KAWAMURA ELECTRIC INTERNATIONAL (SHANGHAI) INC | 中国 | $2 |
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | KAWAMURA ELECTRIC INTERNATIONAL (SHANGHAI) INC | 中国 | $27 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电力控制板 | Kawamura Electric Inc. | 日本 | $22.7K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | Kawamura Electric Inc. | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | Kawamura Electric Inc. | 日本 | $11.5K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | Kawamura Electric Inc. | 日本 | $32.0K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | Kawamura Electric Inc. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-12 | 电力控制板 | Kawamura Electric Inc. | 日本 | $17.5K |
| 2026-04-12 | 电力控制板 | Kawamura Electric Inc. | 日本 | $26.3K |
| 2026-04-12 | 电力控制板 | Kawamura Electric Inc. | 日本 | $16.7K |
| 2026-04-12 | 电力控制板 | Kawamura Electric Inc. | 日本 | $23.0K |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | Kawamura Electric Inc. | 日本 | $1.5K |