Nghia Saigon Nippers Corporation

越南出口商 · 出口 730 笔 · 主营 修甲套装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KềM NGHĩA SàI GòN

182
进口笔数
730
出口笔数
$5.76M
进口金额
$21.67M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
45
供应商数
231
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.54M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2023-11进口 $271.2K · 3 笔出口 $512.0K · 19 笔2023-12进口 $323.4K · 7 笔出口 $971.3K · 24 笔2024-01进口 $129.5K · 5 笔出口 $619.8K · 12 笔2024-02进口 $44.6K · 4 笔出口 $94.6K · 7 笔2024-03进口 $71.9K · 2 笔出口 $737.7K · 19 笔2024-04进口 $221.0K · 4 笔出口 $344.9K · 15 笔2024-05进口 $123.3K · 4 笔出口 $102.8K · 10 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $857.4K · 25 笔2024-07进口 $315.7K · 7 笔出口 $327.7K · 17 笔2024-08进口 $53.4K · 7 笔出口 $662.5K · 20 笔2024-09进口 $142.6K · 6 笔出口 $422.7K · 14 笔2024-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $383.0K · 19 笔2024-11进口 $201.8K · 5 笔出口 $363.0K · 20 笔2024-12进口 $138.7K · 7 笔出口 $1.29M · 26 笔2025-01进口 $35.0K · 2 笔出口 $272.6K · 21 笔2025-02进口 $15.4K · 2 笔出口 $61.8K · 9 笔2025-03进口 $87.1K · 3 笔出口 $455.5K · 14 笔2025-04进口 $119.8K · 6 笔出口 $790.2K · 21 笔2025-05进口 $207.2K · 4 笔出口 $978.6K · 20 笔2025-06进口 $97.7K · 6 笔出口 $590.2K · 17 笔2025-07进口 $41.7K · 4 笔出口 $505.5K · 23 笔2025-08进口 $4.7K · 2 笔出口 $148.4K · 14 笔2025-09进口 $15.8K · 4 笔出口 $303.5K · 19 笔2025-10进口 $93.4K · 4 笔出口 $340.0K · 25 笔2025-11进口 $58.1K · 4 笔出口 $265.7K · 24 笔2025-12进口 $68.3K · 5 笔出口 $1.46M · 31 笔2026-01进口 $134.4K · 2 笔出口 $337.8K · 21 笔2026-02进口 $26.7K · 2 笔出口 $126.7K · 15 笔2026-03进口 $164.0K · 4 笔出口 $536.8K · 18 笔2026-04进口 $71.3K · 5 笔出口 $633.0K · 15 笔2026-05进口 $157.9K · 5 笔出口 $246.1K · 20 笔2026-06进口 $186.9K · 7 笔出口 $1.54M · 28 笔2026-07进口 $116.7K · 2 笔出口 $320.7K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2023-11进口 $271.2K · 3 笔出口 $512.0K · 19 笔2023-12进口 $323.4K · 7 笔出口 $971.3K · 24 笔2024-01进口 $129.5K · 5 笔出口 $619.8K · 12 笔2024-02进口 $44.6K · 4 笔出口 $94.6K · 7 笔2024-03进口 $71.9K · 2 笔出口 $737.7K · 19 笔2024-04进口 $221.0K · 4 笔出口 $344.9K · 15 笔2024-05进口 $123.3K · 4 笔出口 $102.8K · 10 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $857.4K · 25 笔2024-07进口 $315.7K · 7 笔出口 $327.7K · 17 笔2024-08进口 $53.4K · 7 笔出口 $662.5K · 20 笔2024-09进口 $142.6K · 6 笔出口 $422.7K · 14 笔2024-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $383.0K · 19 笔2024-11进口 $201.8K · 5 笔出口 $363.0K · 20 笔2024-12进口 $138.7K · 7 笔出口 $1.29M · 26 笔2025-01进口 $35.0K · 2 笔出口 $272.6K · 21 笔2025-02进口 $15.4K · 2 笔出口 $61.8K · 9 笔2025-03进口 $87.1K · 3 笔出口 $455.5K · 14 笔2025-04进口 $119.8K · 6 笔出口 $790.2K · 21 笔2025-05进口 $207.2K · 4 笔出口 $978.6K · 20 笔2025-06进口 $97.7K · 6 笔出口 $590.2K · 17 笔2025-07进口 $41.7K · 4 笔出口 $505.5K · 23 笔2025-08进口 $4.7K · 2 笔出口 $148.4K · 14 笔2025-09进口 $15.8K · 4 笔出口 $303.5K · 19 笔2025-10进口 $93.4K · 4 笔出口 $340.0K · 25 笔2025-11进口 $58.1K · 4 笔出口 $265.7K · 24 笔2025-12进口 $68.3K · 5 笔出口 $1.46M · 31 笔2026-01进口 $134.4K · 2 笔出口 $337.8K · 21 笔2026-02进口 $26.7K · 2 笔出口 $126.7K · 15 笔2026-03进口 $164.0K · 4 笔出口 $536.8K · 18 笔2026-04进口 $71.3K · 5 笔出口 $633.0K · 15 笔2026-05进口 $157.9K · 5 笔出口 $246.1K · 20 笔2026-06进口 $186.9K · 7 笔出口 $1.54M · 28 笔2026-07进口 $116.7K · 2 笔出口 $320.7K · 22 笔

工商档案

企业注册号0312977961
企查查编码QVNEGFSDP9
成立日期2014-10-20
联系地址Lô B4-3 đường D4 Khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỀM NGHĨA SÀI GÒN
企业英文名称NGHIA SAI GON NIPPERS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B4-3 đường D4 Khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8532 - Đào tạo trung cấp 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话02871007111
传真02839740653
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721391热轧钢条<14mm
722020冷轧不锈钢
821420修甲套装
722100不锈钢热轧棒材
7018201毫米玻璃微球
350300明胶及动物胶
722220不锈钢棒材
846229数控金属成形机
721123冷轧钢片
821300剪刀及刀片

出口

HS 编码产品
821420修甲套装
820320钳子镊子
821300剪刀及刀片
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
482190未印刷标签
420500其他皮革制品
392329非乙烯塑料袋
420231皮革随身盒
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国73$4.07M
中国49$948.7K
日本13$381.5K
德国14$142.8K
泰国17$142.4K
越南10$31.2K
中国台湾4$29.9K
朝鲜1$17.8K
英国1$829
意大利1$434

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国34$6.36M
俄罗斯34$3.23M
德国53$2.70M
韩国126$2.24M
中国41$1.96M
意大利60$891.0K
日本49$590.2K
法国30$475.5K
阿联酋33$411.7K
波兰31$292.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyosung TNC Corp.韩国63$4.05M合成单丝纱、初级形态PET(<78ml/g)
Shanxi Disiman Special Metal Technology Co., Ltd.中国27$700.0K冷轧不锈钢、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Enomoto Machine Co., Ltd.日本6$379.2K金属热成型机、机床零件
Kepler International Co., Ltd.泰国15$140.6K1毫米玻璃微球、喷枪
Becker Manicure GmbH & Co. KG德国9$90.1K修甲套装、钳子镊子
Meixiang Trendy Care Ltd.中国2$76.0K剪刀及刀片、其他塑料制品
Ernst Krebs Kg Stahlhandel德国3$48.4K不锈钢板材、3-4.75mm不锈钢冷轧板
Tae Kwang Chemical Co., Ltd.韩国8$37.4K明胶及动物胶、其他粘合剂≤1kg
Best Diamond Industrial Co. Ltd.中国台湾3$12.3K手工锉刀、金刚石砂轮
Unitika Glass Beads Co., Ltd.日本4$2.0K1毫米玻璃微球、玻璃粉/粒

下游采购商(共 231)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nghia Nippers Corp.美国17$5.27M修甲套装、钳子镊子
ZWILLING Beauty Group GmbH德国43$2.72M皮革随身盒、修甲套装
Shiny Global韩国26$974.9K修甲套装
QVS Global China中国23$307.4K皮革随身盒、修甲套装
Hikari Corporation日本16$230.7K修甲套装、其他木制细木工品
Paran Nail韩国15$213.0K修甲套装
Bedashing Beauty Lounge Llc阿联酋15$171.9K修甲套装
BEAUTY H韩国15$166.0K修甲套装
Alpen dei Fratelli Gianola S.n.c.意大利15$99.6K修甲套装、其他医疗器具
UAB Plienas Meistras立陶宛16$62.9K修甲套装、剪刀及刀片

近期贸易明细

进口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27不锈钢板材Shanxi Disiman Special Metal Technology Co., Ltd.中国$243
2026-07-27冷轧不锈钢Shanxi Disiman Special Metal Technology Co., Ltd.中国$17.6K
2026-07-27冷轧不锈钢Shanxi Disiman Special Metal Technology Co., Ltd.中国$18.5K
2026-07-27不锈钢冷轧板(1-3mm)Shanxi Disiman Special Metal Technology Co., Ltd.中国$50
2026-07-27冷轧不锈钢Shanxi Disiman Special Metal Technology Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-27冷轧不锈钢Shanxi Disiman Special Metal Technology Co., Ltd.中国$485
2026-07-27冷轧不锈钢Shanxi Disiman Special Metal Technology Co., Ltd.中国$17.2K
2026-07-09热轧钢条<14mmHyosung TNC Corp.韩国$59.6K
2026-06-26修甲套装Becker Manicure GmbH & Co. KG德国$8.5K
2026-06-26修甲套装Becker Manicure GmbH & Co. KG德国$2.8K

出口(共 730)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31修甲套装BATIR TRADE LLP哈萨克斯坦$2.1K
2026-07-31修甲套装BATIR TRADE LLP哈萨克斯坦$2.8K
2026-07-31修甲套装BATIR TRADE LLP哈萨克斯坦$2.1K
2026-07-31修甲套装BATIR TRADE LLP哈萨克斯坦$2.1K
2026-07-31修甲套装BATIR TRADE LLP哈萨克斯坦$1.4K
2026-07-31修甲套装BATIR TRADE LLP哈萨克斯坦$864
2026-07-31修甲套装BATIR TRADE LLP哈萨克斯坦$2.1K
2026-07-31修甲套装BATIR TRADE LLP哈萨克斯坦$2.1K
2026-07-31修甲套装BATIR TRADE LLP哈萨克斯坦$2.1K
2026-07-31修甲套装BATIR TRADE LLP哈萨克斯坦$1.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nghia Saigon Nippers Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →