Vina Door Curtain Interior Production Corporation
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 合成纤维窗帘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ARTDECO VINA GROUP
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$18.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312909471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K4GJ3A |
| 成立日期 | 2014-08-29 |
| 联系地址 | 313 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARTDECO VINA GROUP |
| 企业英文名称 | ARTDECO VINA GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 313 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84917575669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $18.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 185 Chrystie Street LLC | 美国 | 3 | $18.3K | 其他铜制品、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 合成纤维窗帘 | 185 CHRYSTIE STREET LLC | 美国 | $29 |
| 2025-10-18 | 合成纤维窗帘 | 185 CHRYSTIE STREET LLC | 美国 | $323 |
| 2025-10-18 | 合成纤维窗帘 | 185 CHRYSTIE STREET LLC | 美国 | $155 |
| 2025-10-18 | 合成纤维窗帘 | 185 CHRYSTIE STREET LLC | 美国 | $155 |
| 2025-10-18 | 合成纤维窗帘 | 185 CHRYSTIE STREET LLC | 美国 | $52 |
| 2025-10-18 | 合成纤维窗帘 | 185 CHRYSTIE STREET LLC | 美国 | $52 |
| 2025-10-18 | 合成纤维窗帘 | 185 CHRYSTIE STREET LLC | 美国 | $31 |
| 2025-10-18 | 合成纤维窗帘 | 185 CHRYSTIE STREET LLC | 美国 | $382 |
| 2025-10-18 | 合成纤维窗帘 | 185 CHRYSTIE STREET LLC | 美国 | $93 |
| 2025-10-18 | 合成纤维窗帘 | 185 CHRYSTIE STREET LLC | 美国 | $81 |