Saigon-Kien Giang Beer Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bia Sài Gòn - Kiên Giang
14
进口笔数
57
出口笔数
$130.8K
进口金额
$2.76M
出口金额
2024-11-04
最近进口
2024-11-27
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1701947619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA49QCG9 |
| 成立日期 | 2014-02-17 |
| 联系地址 | Đường D1, D2 - KCN Thạnh Lộc, Xã Thạnh Lộc, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIA SÀI GÒN - KIÊN GIANG |
| 企业英文名称 | SAI GON - KIEN GIANG BEER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường D1, D2 - KCN Thạnh Lộc, Xã Thạnh Lộc, An Giang |
| 经营范围 | Chuyển giao công nghệ ngành nông nghiệp trồng trọt. Xuất khẩu hàng hóa bia rượu, nước giải khát. Xuất khẩu, nhập khẩu nguyên vật liệu phục vụ sản xuất kinh doanh ngành bia, rượu, nước giải khát. (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842973919699 |
| 邮箱 | kgb@bsgkg.com.vn |
| 传真 | +842973876699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 121020 | 加工啤酒花 |
| 130213 | 啤酒花提取物 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $123.3K |
| 美国 | 3 | $5.0K |
| 德国 | 1 | $1.9K |
| 捷克 | 1 | $373 |
| 英国 | 1 | $306 |
| 印度尼西亚 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 24 | $1.39M |
| 马来西亚 | 7 | $689.1K |
| 日本 | 6 | $496.7K |
| 新加坡 | 18 | $176.4K |
| 越南 | 1 | $7.0K |
| 匈牙利 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $92.7K | 铁钢罐<50升、钢铁容器<50升 |
| Danish Breweries Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $30.6K | 钢铁容器<50升 |
| Watertown Hops Co | 美国 | 2 | $5.0K | 啤酒花提取物、加工啤酒花 |
| KHS Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pivovary Staropramen, s.r.o. | 捷克 | 1 | $373 | 麦芽啤酒、木托盘 |
| Molson Coors Brewing Company | 英国 | 1 | $306 | 麦芽啤酒 |
| Protrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $28 | 麦芽啤酒 |
| O-I (Zhaoqing) Glass Container Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 玻璃容器、运输集装箱 |
| Molson Coors Beverage Co. | 美国 | 1 | $6 | 活性酵母、啤酒花提取物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hard Discount Philippines, Inc. | 菲律宾 | 24 | $1.39M | 制备面食、加工马铃薯 |
| Walmart Co. | 马来西亚 | 7 | $689.1K | 麦芽啤酒 |
| Fujiura Ltd. | 日本 | 6 | $496.7K | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
| Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $183.4K | 麦芽啤酒、铁钢罐<50升 |
| MCCE Central Lab | 匈牙利 | 1 | $1 | 麦芽啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 麦芽啤酒 | MOLSON COORS | 英国 | $306 |
| 2024-10-25 | 玻璃容器 | O I (ZHAOQING) GLASS CONTAINER CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-10-23 | 钢铁容器<50升 | Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 中国 | $20.7K |
| 2024-10-18 | 钢铁容器<50升 | DANISH BREWERIES PTE LTD | 中国 | $30.6K |
| 2024-10-15 | 麦芽啤酒 | PIVOVARY STAROPRAMEN S R O | 捷克 | $118 |
| 2024-10-15 | 麦芽啤酒 | PIVOVARY STAROPRAMEN S R O | 捷克 | $114 |
| 2024-10-15 | 麦芽啤酒 | PIVOVARY STAROPRAMEN S R O | 捷克 | $141 |
| 2024-09-17 | 活性酵母 | MOLSON COORS BEVERAGE CO | 美国 | $6 |
| 2024-09-09 | 麦芽啤酒 | PROTRADE PTE LTD | 印度尼西亚 | $28 |
| 2024-08-30 | 钢铁容器<50升 | Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 中国 | $18.0K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 麦芽啤酒 | Hard Discount Philippines, Inc. | 菲律宾 | $16.3K |
| 2024-11-27 | 麦芽啤酒 | Hard Discount Philippines, Inc. | 菲律宾 | $16.3K |
| 2024-11-27 | 麦芽啤酒 | Hard Discount Philippines, Inc. | 菲律宾 | $32.5K |
| 2024-11-27 | 麦芽啤酒 | Hard Discount Philippines, Inc. | 菲律宾 | $37.9K |
| 2024-11-26 | 麦芽啤酒 | HARD DISCOUNT PHILIPPINES, INC. | 菲律宾 | $102.7K |
| 2024-11-22 | 钢铁容器<50升 | Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 新加坡 | $20.7K |
| 2024-11-22 | 钢铁容器<50升 | Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.6K |
| 2024-11-21 | 麦芽啤酒 | Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.4K |
| 2024-11-21 | 麦芽啤酒 | Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.4K |
| 2024-11-20 | 麦芽啤酒 | Hard Discount Philippines, Inc. | 菲律宾 | $16.3K |