Amex Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMEX CORP
55
进口笔数
0
出口笔数
$4.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316577611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTUCXV5 |
| 成立日期 | 2020-11-09 |
| 联系地址 | 26 Hoàng Kế Viêm, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMEX CORP |
| 企业英文名称 | AMEX CORP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Hoàng Kế Viêm, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0918222789 |
| 官网 | amexco.vn/alcopanel.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $4.02M |
| 印度 | 1 | $148 |
| 中国 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALCOPANEL Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $4.02M | 铝合金板材、铝制结构体及部件 |
| Euro Panel Products Ltd. | 印度 | 1 | $148 | 铝合金板材、铝板/片 |
| KOTRA | 马来西亚 | 1 | $97 | 其他铝制品 |
| Li Jianguo | 中国 | 1 | $11 | 其他塑料制品、衬背铝箔 |
| KOTRA Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $6 | 其他印刷品、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 铝合金板材 | ALCOPANEL CO LTD | 韩国 | $126 |
| 2026-04-21 | 铝合金板材 | ALCOPANEL CO LTD | 韩国 | $126 |
| 2026-04-08 | 铝合金板材 | EURO PANEL PRODUCTS LTD | 印度 | $50 |
| 2026-04-08 | 其他铝制品 | EURO PANEL PRODUCTS LTD | 印度 | $24 |
| 2026-04-08 | 其他铝制品 | EURO PANEL PRODUCTS LTD | 印度 | $24 |
| 2026-04-08 | 铝合金板材 | EURO PANEL PRODUCTS LTD | 印度 | $50 |
| 2026-04-06 | 铝合金板材 | ALCOPANEL CO LTD | 韩国 | $160 |
| 2026-04-06 | 铝合金板材 | ALCOPANEL CO LTD | 韩国 | $160 |
| 2026-04-03 | 铝合金板材 | ALCOPANEL CO LTD | 韩国 | $150 |
| 2026-04-03 | 铝合金板材 | ALCOPANEL CO LTD | 韩国 | $150 |