Amex Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AMEX CORP

55
进口笔数
0
出口笔数
$4.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $497.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $466.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $315.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $114.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $250.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $318.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $93.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $338.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $249.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $186.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $355.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $497.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $157.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $466.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $315.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $114.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $250.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $318.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $93.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $338.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $249.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $186.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $355.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $497.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316577611
企查查编码QVNDTUCXV5
成立日期2020-11-09
联系地址26 Hoàng Kế Viêm, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AMEX CORP
企业英文名称AMEX CORP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26 Hoàng Kế Viêm, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话0918222789
官网amexco.vn/alcopanel.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
761699其他铝制品
482110印刷标签
482390其他纸制品
490199其他印刷品
491110商业广告材料
760720衬背铝箔

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国53$4.02M
印度1$148
中国1$11

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALCOPANEL Co., Ltd.韩国52$4.02M铝合金板材、铝制结构体及部件
Euro Panel Products Ltd.印度1$148铝合金板材、铝板/片
KOTRA马来西亚1$97其他铝制品
Li Jianguo中国1$11其他塑料制品、衬背铝箔
KOTRA Co., Ltd.坦桑尼亚1$6其他印刷品、商业广告材料

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21铝合金板材ALCOPANEL CO LTD韩国$126
2026-04-21铝合金板材ALCOPANEL CO LTD韩国$126
2026-04-08铝合金板材EURO PANEL PRODUCTS LTD印度$50
2026-04-08其他铝制品EURO PANEL PRODUCTS LTD印度$24
2026-04-08其他铝制品EURO PANEL PRODUCTS LTD印度$24
2026-04-08铝合金板材EURO PANEL PRODUCTS LTD印度$50
2026-04-06铝合金板材ALCOPANEL CO LTD韩国$160
2026-04-06铝合金板材ALCOPANEL CO LTD韩国$160
2026-04-03铝合金板材ALCOPANEL CO LTD韩国$150
2026-04-03铝合金板材ALCOPANEL CO LTD韩国$150

相关企业 · 同类产品

Amex Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →