GIA KONG IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他阴离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIA KHươNG
20
进口笔数
0
出口笔数
$389.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102005217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ANTM9P |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1228, tờ bản đồ số 19, Xã Phước Lý, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIA KHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1228, tờ bản đồ số 19, Xã Phước Lý, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84938257787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 281111 | 氢氟酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 283410 | 亚硝酸盐 |
| 290544 | 多元醇(山梨糖醇) |
| 382460 | 其他山梨醇 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $295.7K |
| 泰国 | 2 | $94.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ryan Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $99.7K | 其他阴离子表面活性剂、含油石蜡 |
| aa52616fc7ace46e536da0c174c04fd4 | 2 | $94.0K | ||
| SHANDONG BAIRUN CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | 5 | $81.3K | 氯化铝、固体烧碱 |
| FUJIAN SHUNCHANG FUBAO TENGDA CHEMICAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | 2 | $50.1K | 氢氟酸 |
| LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $48.5K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | 1 | $10.9K | 硝酸类、乙酸 |
| WELSCONDA CO LTD | 中国 | 1 | $5.3K | 其他化学制剂、氯化铝 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 氢氟酸 | FUJIAN SHUNCHANG FUBAO TENGDA CHEMICAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $24.9K |
| 2024-09-27 | 氢氟酸 | FUJIAN SHUNCHANG FUBAO TENGDA CHEMICAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $25.2K |
| 2024-08-27 | 草酸化合物 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-08-08 | 其他阴离子表面活性剂 | SHANDONG BAIRUN CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $17.6K |
| 2024-05-29 | 其他阴离子表面活性剂 | Ryan Chemical Pte. Ltd. | 中国 | $16.3K |
| 2024-03-18 | 其他阴离子表面活性剂 | Ryan Chemical Pte. Ltd. | 中国 | $16.3K |
| 2024-01-29 | 其他阴离子表面活性剂 | SHANDONG BAIRUN CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $16.7K |
| 2023-08-25 | 其他阴离子表面活性剂 | SHANDONG BAIRUN CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $17.2K |
| 2023-08-25 | 固体烧碱 | SHANDONG BAIRUN CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $12.9K |
| 2023-08-23 | 其他阴离子表面活性剂 | SHANDONG BAIRUN CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $16.8K |