Faco Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 简单切割花岗岩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XNK FACO
18
进口笔数
0
出口笔数
$145.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502306558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0U1D6X4 |
| 成立日期 | 2016-05-10 |
| 联系地址 | Quốc lộ 56, tổ 26 ấp Tân Phú, Xã Bàu Chinh, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK FACO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 56, tổ 26, Ấp Tân Phú, Xã Kim Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật chuyên ngành. Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục IV Luật đầu tư 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0974559933 |
| 邮箱 | faco.granite@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 121490 | 饲料产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $138.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $7.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKT Exports | 印度 | 10 | $74.5K | 干辣椒、简单切割花岗岩 |
| Stone Time | 印度 | 3 | $31.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| H.P. Exports | 印度 | 2 | $15.7K | 女式化纤服装、女式化纤套装 |
| Toshniwal Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $12.1K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Hay Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $7.1K | 饲料产品 |
| Ang Stone LLP | 印度 | 1 | $4.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 花岗岩制品 | H P EXPORTS | 印度 | $4.6K |
| 2025-08-07 | 花岗岩制品 | HP EXPORTS | 印度 | $6.1K |
| 2025-08-07 | 花岗岩制品 | H P EXPORTS | 印度 | $5.0K |
| 2025-07-10 | 简单切割花岗岩 | ANG STONE LLP | 印度 | $4.7K |
| 2025-01-20 | 饲料产品 | HAY AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $7.1K |
| 2024-08-28 | 简单切割花岗岩 | SKT EXPORTS | 印度 | $4.0K |
| 2024-08-28 | 简单切割花岗岩 | SKT EXPORTS | 印度 | $4.2K |
| 2024-08-13 | 简单切割花岗岩 | SKT EXPORTS | 印度 | $4.4K |
| 2024-08-04 | 简单切割花岗岩 | SKT EXPORTS | 印度 | $5.5K |
| 2024-08-04 | 简单切割花岗岩 | SKT EXPORTS | 印度 | $4.5K |