Dang Gia Real Estate Corporation
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐịA ốC ĐặNG GIA
2
进口笔数
0
出口笔数
$365.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108084189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3C23NT |
| 成立日期 | 2017-12-05 |
| 联系地址 | Thôn Cán Khê, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA ỐC ĐẶNG GIA |
| 企业英文名称 | DANG GIA REAL ESTATE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903288158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $361.7K |
| 中国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobelco Construction Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $361.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 土方机械零件、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 压力测量仪 | Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $77 |
| 2025-11-14 | 安全阀 | Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2025-11-14 | 内燃机滤油器 | Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $567 |
| 2025-11-14 | 内燃机滤油器 | Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $443 |
| 2025-11-14 | 液压气压阀门 | Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $52 |
| 2025-11-14 | 气动直线发动机 | Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $86 |
| 2025-11-14 | 其他电气开关 | Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2025-11-14 | 内燃机滤油器 | Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $77 |
| 2025-11-14 | 其他测量仪器 | Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $66 |
| 2025-11-14 | 内燃机滤油器 | Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $706 |