KH Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KH TECH VINA
9
进口笔数
28
出口笔数
$10.1K
进口金额
$602.1K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301090025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUD7EUQP |
| 成立日期 | 2019-05-08 |
| 联系地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KH TECH VINA |
| 企业英文名称 | KH TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976242394 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $6.0K |
| 韩国 | 2 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $602.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.2K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| U Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DH Innorex Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $292.9K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| DH Lighting Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $273.0K | 印刷电路、其他铝制品 |
| U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 3 | $20.9K | 聚碳酸酯、其他塑料包装制品 |
| U Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.3K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 其他苯乙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $317 |
| 2024-12-11 | 其他苯乙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $328 |
| 2024-12-06 | 其他苯乙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $328 |
| 2024-09-18 | 其他苯乙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $933 |
| 2024-07-31 | 其他苯乙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-07-25 | 其他苯乙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-04-05 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH U TECH VINA | 越南 | $228 |
| 2023-04-05 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH U TECH VINA | 韩国 | $900 |
| 2023-04-05 | 其他饱和聚酯 | CONG TY TNHH U TECH VINA | 韩国 | $2.0K |
| 2023-04-05 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH U TECH VINA | 越南 | $248 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $826 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DH LIGHTING VINA CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DH LIGHTING VINA CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $216 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $765 |