Tuan Phat Automatic Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG TUấN PHáT
42
进口笔数
55
出口笔数
$619.3K
进口金额
$367.1K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-16
最近出口
12
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315426345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFQSGH3 |
| 成立日期 | 2018-12-06 |
| 联系地址 | 151/67/60/2 Liên Khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG TUẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TUAN PHAT AUTOMATIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151/67/60/2 Liên Khu 4-5, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84918554747 |
| 邮箱 | contact@tuanphatauto.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $619.3K |
| 中国香港 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $360.1K |
| 韩国 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitch (Shanghai) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $260.0K | 电力控制板、37.5瓦以下电机 |
| Xuchang Lifter M&E Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $133.1K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Yuou (Luoyang) Doors & Windows Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $63.7K | 钢铁门窗、其他升降机械 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Wuxi Xufeng Door Industry Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Eleven-Eleven Technology (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 加强橡胶带、PVC泡沫板 |
| Eleven Eleven Technology (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | PVC泡沫板、其他泡沫塑料 |
| Jiangsu Depuer Door Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.4K | 其他功能机器、金属门闭门器 |
| Changzhou Taiqi Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.5K | 金属建筑配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhejiang Xianfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 电动机及零件、单相交流电机 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $95.2K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 12 | $83.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $50.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $35.7K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Espersen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 2 | $29.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 1 | $16.9K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.2K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Gain Lucky Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.0K | 金属门闭门器 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 钢铁门窗 | CHANGZHOU TAIQI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-05 | 其他塑料建材 | HITCH (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-05 | 其他塑料建材 | HITCH (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-05 | 机器刷子部件 | HITCH (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-05 | 其他塑料建材 | HITCH (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-04 | 单相交流电机 | ZHEJIANG XIANFENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-04 | 单相交流电机 | ZHEJIANG XIANFENG MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-08 | 电动绞车 | XUCHANG LIFTER M & E EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2025-12-29 | 非泡沫塑料片 | HITCH (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-19 | 其他塑料建材 | HITCH (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.8K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 钢铁门窗 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 钢铁门窗 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $746 |
| 2026-04-16 | 钢铁门窗 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $746 |
| 2026-04-16 | 钢铁门窗 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 钢铁门窗 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 钢铁门窗 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $746 |
| 2026-04-16 | 钢铁门窗 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 钢铁门窗 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 钢铁门窗 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-25 | 钢铁门窗 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |