Tuan Phat Automatic Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 钢铁门窗

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG TUấN PHáT

42
进口笔数
55
出口笔数
$619.3K
进口金额
$367.1K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-16
最近出口
12
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.3K · 3 笔出口 $20.0K · 3 笔2023-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.0K · 1 笔出口 $7.8K · 3 笔2023-12进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.9K · 3 笔出口 $55.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-10进口 $52.6K · 1 笔出口 $18.4K · 6 笔2024-11进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.5K · 4 笔出口 $28.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 8 笔2025-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.0K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-12进口 $15.9K · 2 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-01进口 $44.5K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-02进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.3K · 3 笔出口 $20.0K · 3 笔2023-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.0K · 1 笔出口 $7.8K · 3 笔2023-12进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.9K · 3 笔出口 $55.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-10进口 $52.6K · 1 笔出口 $18.4K · 6 笔2024-11进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.5K · 4 笔出口 $28.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 8 笔2025-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $58.0K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-12进口 $15.9K · 2 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-01进口 $44.5K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-02进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315426345
企查查编码QVNXFQSGH3
成立日期2018-12-06
联系地址151/67/60/2 Liên Khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG TUẤN PHÁT
企业英文名称TUAN PHAT AUTOMATIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址151/67/60/2 Liên Khu 4-5, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话+84918554747
邮箱contact@tuanphatauto.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730830钢铁门窗
853710电力控制板
392590其他塑料建材
850151750W以下交流电机
854149光敏半导体二极管
392112PVC泡沫板
960350机器刷子部件
830260金属门闭门器
850152750W-75kW交流电机
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
730830钢铁门窗
830260金属门闭门器
842531电动绞车
761010铝制结构体
392520塑料建材
392590其他塑料建材
730890其他钢铁结构体
830990贱金属盖
842511电动滑轮提升机
847990功能机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$619.3K
中国香港1$18

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$360.1K
韩国1$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitch (Shanghai) Import & Export Co., Ltd.中国13$260.0K电力控制板、37.5瓦以下电机
Xuchang Lifter M&E Equipment Co., Ltd.中国6$133.1K钢铁门窗、其他钢铁结构体
Yuou (Luoyang) Doors & Windows Technology Co., Ltd.中国7$63.7K钢铁门窗、其他升降机械
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国1$52.6K其他塑料制品、塑料涂层织物
Wuxi Xufeng Door Industry Mfg. Co., Ltd.中国1$34.0K钢铁门窗、其他钢铁结构体
Eleven-Eleven Technology (Foshan) Co., Ltd.中国2$18.4K加强橡胶带、PVC泡沫板
Eleven Eleven Technology (Foshan) Co., Ltd.中国2$17.7KPVC泡沫板、其他泡沫塑料
Jiangsu Depuer Door Control Technology Co., Ltd.中国2$17.4K其他功能机器、金属门闭门器
Changzhou Taiqi Refrigeration Technology Co., Ltd.中国4$11.5K金属建筑配件、非泡沫橡胶密封件
Zhejiang Xianfeng Machinery Co., Ltd.中国2$7.8K电动机及零件、单相交流电机

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南13$95.2K染色棉针织布、染色合成针织布
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南12$83.4K精梳棉纱、精梳棉纱
Texon Vietnam Co., Ltd.越南12$50.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南8$35.7K音频设备零件、其他电子IC
Espersen Vietnam Co., Ltd.越南1$30.3K其他纸制品、瓦楞纸箱
SEOJIN VINA COMPANY LTD越南2$29.1K其他铝制品、其他钢铁制品
Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company越南1$16.9K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$14.2K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Gain Lucky Vietnam Co., Ltd.韩国1$7.0K金属门闭门器
Segyung Vina Co., Ltd.越南2$4.4K自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26钢铁门窗CHANGZHOU TAIQI REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-02-05其他塑料建材HITCH (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.8K
2026-02-05其他塑料建材HITCH (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.0K
2026-02-05机器刷子部件HITCH (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.8K
2026-02-05其他塑料建材HITCH (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K
2026-02-04单相交流电机ZHEJIANG XIANFENG MACHINERY CO LTD中国$1.5K
2026-02-04单相交流电机ZHEJIANG XIANFENG MACHINERY CO LTD中国$1.3K
2026-01-08电动绞车XUCHANG LIFTER M & E EQUIPMENT CO LTD中国$44.5K
2025-12-29非泡沫塑料片HITCH (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.1K
2025-12-19其他塑料建材HITCH (SHANGHAI) IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.8K

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16钢铁门窗WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$1.5K
2026-04-16钢铁门窗WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$746
2026-04-16钢铁门窗WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$746
2026-04-16钢铁门窗WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$1.5K
2026-04-16钢铁门窗WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$1.8K
2026-04-16钢铁门窗WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$746
2026-04-16钢铁门窗WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$1.5K
2026-04-16钢铁门窗WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$1.8K
2026-04-16钢铁门窗WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$1.8K
2026-03-25钢铁门窗WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Tuan Phat Automatic Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →