Long Hai ASEAN Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 865 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU LONG HảI ASEAN 01
865
进口笔数
1
出口笔数
$9.66M
进口金额
$24.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602174421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKG99UF9 |
| 成立日期 | 2023-09-09 |
| 联系地址 | Tổ 4 Ấp 5, Xã Vĩnh Xương, Thị xã Tân Châu, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LONG HẢI ASEAN 01 |
| 企业英文名称 | LONG HAI ASEAN 01 IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 4 Ấp 5, Xã Vĩnh Xương, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84837616768 |
| 邮箱 | longhaiasean@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 842611 | 桥式起重机 |
| 890590 | 特种功能船舶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 865 | $9.66M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $19.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 865 | $9.66M | 天然硅砂、其他天然砂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS LY SOK Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.3K | 矿物粉碎机、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 865)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $16.1K |
| 2026-04-29 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $16.1K |
| 2026-04-28 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2026-04-27 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $11.9K |
| 2026-04-27 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $11.9K |
| 2026-04-25 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $11.9K |
| 2026-04-25 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $16.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 船用柴油机 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $500 |
| 2025-12-20 | 桥式起重机 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2025-12-20 | 船用柴油机 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $750 |
| 2025-12-20 | 特种功能船舶 | LS LY SOK CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2025-12-20 | 无缝钢管 | LS LY SOK CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-20 | 无缝钢管 | LS LY SOK CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-20 | 船用柴油机 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $750 |
| 2025-12-20 | 船用柴油机 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $750 |
| 2025-12-20 | 船用柴油机 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $750 |
| 2025-12-20 | 船用柴油机 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $500 |