KCC Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KCC SàI GòN
56
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317145477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXS8MARB |
| 成立日期 | 2022-02-07 |
| 联系地址 | 6/9C Đường số 3 Cư xá Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KCC SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | KCC SAIGON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/9C Đường số 3 Cư xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02838638933 |
| 邮箱 | Kccsaigon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842420 | 喷枪 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731812 | 木螺钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $1.08M |
| 中国 | 22 | $371.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KCC Silicone Corp. | 韩国 | 34 | $1.08M | 初级硅氧烷、胶粘填料 |
| Shandong JuHuan New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $221.8K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Hebei Goodfix Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Qinjin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Ningbo Lucky Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.9K | 塑料绝缘配件、车辆散热器 |
| Weihai Chengjing Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.5K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Haining Fanglian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他工业用纺织品 |
| Wuxi Mayshee Developing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 钢铆钉、螺纹螺母 |
| Qinjin Import & Export Co., Ltd. | 1 | $2.2K | 胶粘填料、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他胶粘剂 | KCC SILICONE CORP ORATION | 韩国 | $5.2K |
| 2026-03-30 | 其他胶粘剂 | KCC SILICONE CORP ORATION | 韩国 | $725 |
| 2026-03-30 | 其他胶粘剂 | KCC SILICONE CORP ORATION | 韩国 | $195 |
| 2026-02-26 | 自攻螺钉 | WUXI MAYSHEE DEVELOPING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-02-26 | 自攻螺钉 | WUXI MAYSHEE DEVELOPING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-02-26 | 其他螺纹紧固件 | WUXI MAYSHEE DEVELOPING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-02-26 | 铝制紧固件 | WUXI MAYSHEE DEVELOPING CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-02-26 | 自攻螺钉 | WUXI MAYSHEE DEVELOPING CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-02-26 | 自攻螺钉 | WUXI MAYSHEE DEVELOPING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-01-19 | 胶粘填料 | SHANDONG JUHUAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |