X5 Electric Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 变压器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN X5

49
进口笔数
5
出口笔数
$328.9K
进口金额
$22.3K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-01进口 $839 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.6K · 4 笔出口 $800 · 1 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $990 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.3K · 2 笔出口 $9.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-01进口 $839 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.6K · 4 笔出口 $800 · 1 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $990 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.3K · 2 笔出口 $9.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107840812
企查查编码QVNWJG16PK
成立日期2017-05-11
联系地址Thôn Đài Bi, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN X5
企业英文名称X5 ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đài Bi, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84984191118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850490变压器零件
850440静止变流器
854239其他电子IC
841459其他风扇
853710电力控制板
853222铝电解电容
850720铅酸蓄电池
8536101000伏以下保险丝
740710精炼铜条
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
841459其他风扇
850490变压器零件
850720铅酸蓄电池
850440静止变流器
850790蓄电池零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$296.3K
芬兰1$22.5K
墨西哥2$5.9K
美国1$1.9K
中国台湾2$1.1K
保加利亚1$621
摩洛哥1$610

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$21.5K
新加坡1$800

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡38$308.9K1000伏以下保险丝、自动断路器
C&D Tech (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$5.5K铅酸蓄电池、静止变流器
O&K Group中国3$3.5K其他风扇、制冷压缩机
Dynacomp Pte. Ltd.新加坡1$2.7K带接头绝缘电线、通信设备
5942de754b5223b9acf99602c93b6ac91$2.0K
Onlinecomponents.com新加坡1$1.7K铝电解电容、非铜绕组线
Shenzhen Shante Electronics Co., Ltd.中国1$167非CRT显示器
Dongguan Poweramp Technology Ltd.中国1$81锂离子电池、带接头绝缘电线
Santak Electronic (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$75变压器零件、静止变流器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南2$10.8K镀膜玻璃片、木托盘
Hana Micron Vina Co., Ltd.越南1$9.4K其他电子IC、印刷电路
Vinasanfu Material Co., Ltd.越南1$1.3K氮、钢制气罐
Shenzhen Center Power Tech Co., Ltd.新加坡1$800蓄电池零件

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-191000伏以下保险丝EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD中国台湾$170
2026-04-19静止变流器EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD中国$3.6K
2026-04-19其他电子ICEATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD中国$1.1K
2026-04-19光敏半导体器件EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD中国台湾$274
2026-04-19静止变流器EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD中国$3.6K
2026-04-19光敏半导体器件EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD中国台湾$274
2026-04-191000伏以下保险丝EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD中国台湾$170
2026-04-19其他电子ICEATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD中国$1.1K
2026-02-25静止变流器EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD芬兰$22.5K
2026-02-02其他电子ICEATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD中国$6.8K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22变压器零件HANA MICRON VINA CO LTD越南$306
2026-04-22静止变流器HANA MICRON VINA CO LTD越南$8.2K
2026-04-22铅酸蓄电池HANA MICRON VINA CO LTD越南$857
2025-02-17铅酸蓄电池VINASANFU MATERIAL CO LTD越南$1.3K
2024-05-29蓄电池零件Shenzhen Center Power Tech Co., Ltd.新加坡$800
2024-02-28其他风扇First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$8.0K
2024-02-28其他风扇First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$1.0K
2024-02-28变压器零件FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$753
2023-12-01其他风扇First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

X5 Electric Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →