The Minh Systems Integration Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 猪脂肪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN Và XUấT NHậP KHẩU THế MINH

4
进口笔数
2
出口笔数
$153.3K
进口金额
$93.1K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2023-08-01
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105081454
企查查编码QVNM31DAW4
成立日期2010-12-29
联系地址Số 13, ngõ 24, phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THẾ MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 13, ngõ 24, phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
电话+84986819185
邮箱Minhfoodcorp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020910猪脂肪
020329其他冷冻猪肉
020649冷冻猪杂
701391其他铅晶玻璃器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731300钢制围栏丝
731439焊接钢丝网
842790非自走式叉车
843229非圆盘耙及中耕机
84713010公斤以下便携电脑
87019337-75千瓦拖拉机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰3$96.3K
法国1$57.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瓦努阿图2$93.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰3$96.3K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
PLP Interiors GmbH德国1$57.0K其他铅晶玻璃器、其他玻璃制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Import & Export Ltd.瓦努阿图1$56.1K其他塑料制品、钢制围栏丝
Global Export & Import Ltd.瓦努阿图1$37.0K钢制围栏丝、镀锌钢丝网

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26猪脂肪Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰$32.4K
2025-11-18猪脂肪Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰$18.5K
2025-11-18冷冻猪杂Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰$7.0K
2025-11-18其他冷冻猪肉Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰$5.7K
2025-08-08其他冷冻猪肉Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰$6.2K
2025-08-08冷冻猪杂Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰$7.3K
2025-08-08猪脂肪Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰$19.2K
2025-07-14其他铅晶玻璃器PLP INTERIORS GMBH法国$3.1K
2025-07-14其他铅晶玻璃器PLP INTERIORS GMBH法国$9.2K
2025-07-14其他铅晶玻璃器PLP INTERIORS GMBH法国$7.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-0110公斤以下便携电脑GLOBAL EXPORT & IMPORT LTD瓦努阿图$8.9K
2023-08-0110公斤以下便携电脑GLOBAL EXPORT & IMPORT LTD瓦努阿图$28.1K
2023-03-02非圆盘耙及中耕机GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD瓦努阿图$3.7K
2023-03-02钢制围栏丝GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD瓦努阿图$4.5K
2023-03-02其他塑料制品GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD瓦努阿图$132
2023-03-02非自走式叉车GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD瓦努阿图$4.8K
2023-03-02非圆盘耙及中耕机GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD瓦努阿图$5.1K
2023-03-0237-75千瓦拖拉机GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD瓦努阿图$32.8K
2023-03-02焊接钢丝网GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD瓦努阿图$3.7K
2023-03-02焊接钢丝网GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD瓦努阿图$1.4K

相关企业 · 同类产品

The Minh Systems Integration Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →