The Minh Systems Integration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 猪脂肪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN Và XUấT NHậP KHẩU THế MINH
4
进口笔数
2
出口笔数
$153.3K
进口金额
$93.1K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2023-08-01
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105081454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM31DAW4 |
| 成立日期 | 2010-12-29 |
| 联系地址 | Số 13, ngõ 24, phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THẾ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13, ngõ 24, phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | +84986819185 |
| 邮箱 | Minhfoodcorp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 701391 | 其他铅晶玻璃器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731300 | 钢制围栏丝 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 3 | $96.3K |
| 法国 | 1 | $57.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瓦努阿图 | 2 | $93.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 3 | $96.3K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| PLP Interiors GmbH | 德国 | 1 | $57.0K | 其他铅晶玻璃器、其他玻璃制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Import & Export Ltd. | 瓦努阿图 | 1 | $56.1K | 其他塑料制品、钢制围栏丝 |
| Global Export & Import Ltd. | 瓦努阿图 | 1 | $37.0K | 钢制围栏丝、镀锌钢丝网 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 猪脂肪 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $32.4K |
| 2025-11-18 | 猪脂肪 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $18.5K |
| 2025-11-18 | 冷冻猪杂 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $7.0K |
| 2025-11-18 | 其他冷冻猪肉 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $5.7K |
| 2025-08-08 | 其他冷冻猪肉 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $6.2K |
| 2025-08-08 | 冷冻猪杂 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $7.3K |
| 2025-08-08 | 猪脂肪 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $19.2K |
| 2025-07-14 | 其他铅晶玻璃器 | PLP INTERIORS GMBH | 法国 | $3.1K |
| 2025-07-14 | 其他铅晶玻璃器 | PLP INTERIORS GMBH | 法国 | $9.2K |
| 2025-07-14 | 其他铅晶玻璃器 | PLP INTERIORS GMBH | 法国 | $7.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 10公斤以下便携电脑 | GLOBAL EXPORT & IMPORT LTD | 瓦努阿图 | $8.9K |
| 2023-08-01 | 10公斤以下便携电脑 | GLOBAL EXPORT & IMPORT LTD | 瓦努阿图 | $28.1K |
| 2023-03-02 | 非圆盘耙及中耕机 | GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD | 瓦努阿图 | $3.7K |
| 2023-03-02 | 钢制围栏丝 | GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD | 瓦努阿图 | $4.5K |
| 2023-03-02 | 其他塑料制品 | GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD | 瓦努阿图 | $132 |
| 2023-03-02 | 非自走式叉车 | GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD | 瓦努阿图 | $4.8K |
| 2023-03-02 | 非圆盘耙及中耕机 | GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD | 瓦努阿图 | $5.1K |
| 2023-03-02 | 37-75千瓦拖拉机 | GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD | 瓦努阿图 | $32.8K |
| 2023-03-02 | 焊接钢丝网 | GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD | 瓦努阿图 | $3.7K |
| 2023-03-02 | 焊接钢丝网 | GLOBAL IMPORT & EXPORT LTD | 瓦努阿图 | $1.4K |